Trump đề cử Walsh làm chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang, thị trường kỳ vọng sẽ tích cực hơn trong việc cắt giảm lãi suất và thu hẹp bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, thanh khoản liên ngân hàng đã chuyển từ dư thừa sang khan hiếm, việc buộc phải thu hẹp bảng cân đối có thể gây ra khủng hoảng; việc cắt giảm lãi suất cần cân bằng mối quan hệ với Trump và tỷ lệ thất nghiệp chưa vượt quá 4,5%, điều này khiến khó có thể nhận được sự ủng hộ rộng rãi. Walsh ủng hộ “xu hướng dựa vào” hơn là “dữ liệu dựa vào”, và khuôn khổ chính sách thiếu linh hoạt có thể làm gia tăng biến động thị trường.
Không gian cho việc thu hẹp bảng cân đối đã cạn kiệt, thanh khoản khan hiếm trở thành hạn chế cứng
Có rất nhiều cuộc thảo luận trên thị trường về việc bổ nhiệm mới của Chủ tịch Fed Walsh, và dường như việc cắt giảm lãi suất nhiều hơn và thu hẹp bảng cân đối kế toán nhiều hơn đã trở thành một đồng thuận. Nhưng thực tế là hiện tại không có điều kiện khách quan nào để Mỹ có thể giảm bảng cân đối kế toán nhiều hơn và nhanh hơn. Sau quý IV năm 2025, lượng sử dụng ONRRP (Cơ sở mua lại ngược qua đêm) đã giảm về gần bằng không, chênh lệch SOFR-ONRRP đã tăng lên mức cao kỷ lục 25 điểm cơ bản, và lượng sử dụng SRF (Cơ sở mua lại thường xuyên) vẫn duy trì trên mức không.
Các tín hiệu này đều cho thấy thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng Mỹ đã chuyển từ dư thừa sang mức vừa đủ hoặc hơi khan hiếm. Các ngân hàng đại lý, quỹ phòng hộ và các bên cần vốn qua đêm đã gặp khó khăn về tài chính, chi phí vay cao hơn. Đây chính là lý do Fed đã khởi động lại RMP (Chương trình mở rộng bảng cân đối kỹ thuật) vào tháng 12 năm ngoái.
Trong tình huống này, việc vội vàng dừng RMP và bắt đầu thu hẹp bảng cân đối sẽ gây ra “khủng hoảng” thanh khoản trên thị trường repo và đẩy SOFR tăng vọt, đồng thời làm tăng đáng kể lượng sử dụng SRF. Khi các ngân hàng đại lý sử dụng SRF, Fed đang mở rộng bảng cân đối một cách thụ động. Nói cách khác, trong môi trường hiện tại, việc thu hẹp bảng cân đối một cách cưỡng chế sẽ không tạo ra tác động thực chất nào ngoài việc gây ra các vấn đề về thanh khoản.
Để thị trường liên ngân hàng Mỹ có thể tiếp tục thu hẹp bảng cân đối hoặc thậm chí quay trở lại “khung dự trữ khan hiếm”, cần phải thay đổi hoàn toàn khung pháp lý về quản lý ngân hàng. Điều này bao gồm, nhưng không giới hạn, Basel III (tỷ lệ dự trữ thanh khoản), Đạo luật Dodd-Frank (kiểm tra căng thẳng, RLAP), và cả các quy định tự quản nội bộ (LoLCR) đã hình thành trong các ngân hàng lớn trong 20 năm qua. Những điều này đã vượt quá thẩm quyền của Chủ tịch Fed, Dodd-Frank cần sửa đổi luật tại Quốc hội, còn các quy định nội bộ của ngân hàng thì cần các ngân hàng lớn điều chỉnh dần dần.
Thẩm quyền của Walsh trong chính sách thu hẹp bảng cân đối
· Chỉ có thể thuyết phục FOMC giảm mua RMP hàng tháng
· Hoặc tạm dừng RMP khi TGA giảm và dự trữ nhanh chóng phục hồi
· Nhưng điều kiện tiên quyết là không xảy ra khủng hoảng thanh khoản trên thị trường repo
· RMP là chính sách được toàn bộ FOMC bỏ phiếu thông qua, khả năng chỉnh sửa lớn không dễ xảy ra
Điều có thể ảnh hưởng lớn hơn là khi xảy ra suy thoái hoặc khủng hoảng tiếp theo. Nếu Fed đã giảm lãi suất xuống mức thấp nhất (ZLB), nhưng áp lực thanh khoản vẫn còn nghiêm trọng và triển vọng phục hồi kinh tế còn ảm đạm, Chủ tịch Fed Walsh có thể sẽ thiên về kết thúc QE sớm hơn hoặc cắt giảm mạnh hơn, hoặc bắt đầu QT sớm hơn. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc nhiều vào độ sâu của khủng hoảng và tâm lý của Walsh, cũng như tâm trạng của các thành viên trong ban lãnh đạo và thị trường, và liệu ông có đủ thực dụng hay không.
Ngưỡng cắt giảm lãi suất quá cao, cần cân bằng mối quan hệ với Trump
Walsh cũng khó có khả năng thay đổi đáng kể triển vọng chính sách lãi suất hiện tại. Trước hết, ngưỡng để Walsh trở thành diều hâu là rất cao. Hiện tại, thị trường việc làm Mỹ vẫn trong trạng thái “không có việc làm, không sa thải” (frozen), dữ liệu lạm phát cũng vẫn chậm tiến tới 2%. Thứ hai, để Walsh chuyển sang ôn hòa hơn (ví dụ như cắt giảm lãi suất hơn 3 lần mà không có thay đổi rõ rệt về tăng trưởng và lạm phát) cũng rất khó. Một mặt, lãi suất thực vẫn gần mức trung lập, Fed có thể “chờ xem” mà không cần vội vàng cắt giảm. Mặt khác, tỷ lệ thất nghiệp là chỉ số quan trọng nhất trong các dự báo của FOMC năm 2026, và theo các dự báo kinh tế (SEP) mới nhất, dự báo tỷ lệ thất nghiệp của FOMC cho năm 2026 luôn duy trì ở mức 4,4-4,5%, nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp sẽ là “mục tiêu mềm”.
Nếu tỷ lệ thất nghiệp không vượt quá 4,5% đáng kể trong quý IV năm 2026, khả năng các thành viên khác trong FOMC ủng hộ việc cắt giảm lãi suất lớn là không cao. Theo lịch sử của Fed, bất kỳ chủ tịch mới nào quá thân cận với tổng thống đều sẽ bị các thành viên khác giám sát chặt chẽ, và nếu có hành động “ngu ngốc” sẽ bị phản đối mạnh mẽ. Một ví dụ là Chủ tịch G William Miller (1978-1979), người là đồng minh của Tổng thống Carter, trong bối cảnh lạm phát cao vẫn kiên quyết không tăng lãi suất, cuối cùng bị các thành viên FOMC phản đối và bị Carter cách chức một cách bí mật.
Có hai khả năng Chủ tịch Walsh sẽ cắt giảm lãi suất mạnh hơn dự kiến. Thứ nhất, nguy cơ suy thoái tăng rõ rệt hoặc thị trường chứng khoán giảm mạnh. Thứ hai, nếu lạm phát giảm rõ rệt vào năm 2026. Hiện tại, khả năng thứ nhất không cao, nhưng nếu Trump trong nửa cuối năm hủy bỏ thuế quan (để chuẩn bị cho bầu cử giữa kỳ), sự giảm tạm thời của CPI hàng hóa có thể tạo ra một “cửa sổ” ngắn cho Walsh cắt giảm lãi suất (dùng làm lý do).
Không gian chính sách thụ động này làm nổi bật tình thế tiến thoái lưỡng nan của Walsh: ông phải duy trì tính độc lập của Fed, đồng thời cân nhắc mối quan hệ với Tổng thống Trump, người đã đề cử ông. Nếu quá hợp tác với yêu cầu cắt giảm lãi suất của Trump, ông sẽ gặp phản đối từ các thành viên khác của FOMC và bị nghi ngờ về tính độc lập. Nếu giữ lập trường diều hâu, ông có thể xung đột với chính quyền Trump. Tình thế này khiến Walsh khó có thể thực hiện các bước lớn vào năm 2026.
Khung chính sách thiếu linh hoạt có thể làm gia tăng biến động thị trường
Điều đáng lo ngại hơn nữa là triết lý chính sách của Chủ tịch Fed Walsh có thể thiếu tính linh hoạt và thực dụng. Ông nhiều lần phản đối sự phụ thuộc vào dữ liệu và hướng dẫn dựa trên dự báo, nhấn mạnh “xu hướng dựa vào” hơn là “dữ liệu dựa vào”. Ông cho rằng, Fed chỉ nên điều chỉnh chính sách khi sự sai lệch so với mục tiêu về việc làm và lạm phát là rõ ràng và đáng kể, và không nên phản hồi các báo cáo hàng tháng như dữ liệu việc làm vì dữ liệu này có nhiễu và dễ sửa đổi sau đó.
Ông tin rằng, Fed nên ưu tiên các xu hướng trung và dài hạn của nền kinh tế hơn là các điểm dữ liệu tức thời, dựa trên dự đoán về chu kỳ kinh tế tương lai thay vì dữ liệu gần nhất. Cách tiếp cận này khác hoàn toàn với cách của Powell. Powell luôn nổi tiếng với sự linh hoạt và thực dụng, ví dụ như chuyển hướng sau đợt giảm mạnh của thị trường vào cuối 2018, các gói cứu trợ chưa từng có vào tháng 3 năm 2020, quyết định tạm thời tăng lãi suất 75 điểm cơ bản trong tháng 6 năm 2022, hay quyết định cắt giảm 50 điểm cơ bản vào tháng 9 năm 2024 dựa trên dữ liệu việc làm.
Nếu chính sách của Chủ tịch Fed Walsh đúng như những gì ông đã từng đề xuất, thì chính sách tiền tệ của ông sẽ trở nên “cứng nhắc” và “chủ quan” hơn. Vấn đề là, phán đoán về chu kỳ kinh tế vốn đã đầy không chắc chắn, nếu chủ tịch quá dựa vào dự đoán xu hướng của mình và bỏ qua dữ liệu thực tế, có thể phản ứng chậm khi nền kinh tế đột ngột đảo chiều.
Sự linh hoạt của Powell, dù đôi khi bị chỉ trích là “thay đổi liên tục”, nhưng trong điều kiện thị trường khắc nghiệt, khả năng phản ứng nhanh như vậy là rất quan trọng. Vào tháng 3 năm 2020, khi đại dịch COVID-19 bùng phát, Powell đã đưa ra hàng loạt các biện pháp cứu trợ chưa từng có trong vòng vài ngày, giúp tránh được sự sụp đổ của hệ thống tài chính. Ngược lại, nếu Walsh cứ kiên trì “dựa vào xu hướng”, ông có thể phản ứng chậm hơn trong các cuộc khủng hoảng tương tự.
Khách quan mà nói, khung chính sách này có thể làm gia tăng độ biến động của nền kinh tế vĩ mô và thị trường. Khi các nhà đầu tư không thể dự đoán chính xác khi nào Fed sẽ phản ứng dựa trên dữ liệu, sự không chắc chắn sẽ tăng lên, dẫn đến biến động thị trường ngày càng lớn. Điều này trái ngược với nỗ lực của Powell trong việc giảm thiểu biến động qua việc giao tiếp rõ ràng và minh bạch.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Trump đề cử Powell làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang, điều này có ý nghĩa gì đối với Bitcoin?
Trump đề cử Walsh làm chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang, thị trường kỳ vọng sẽ tích cực hơn trong việc cắt giảm lãi suất và thu hẹp bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, thanh khoản liên ngân hàng đã chuyển từ dư thừa sang khan hiếm, việc buộc phải thu hẹp bảng cân đối có thể gây ra khủng hoảng; việc cắt giảm lãi suất cần cân bằng mối quan hệ với Trump và tỷ lệ thất nghiệp chưa vượt quá 4,5%, điều này khiến khó có thể nhận được sự ủng hộ rộng rãi. Walsh ủng hộ “xu hướng dựa vào” hơn là “dữ liệu dựa vào”, và khuôn khổ chính sách thiếu linh hoạt có thể làm gia tăng biến động thị trường.
Không gian cho việc thu hẹp bảng cân đối đã cạn kiệt, thanh khoản khan hiếm trở thành hạn chế cứng
Có rất nhiều cuộc thảo luận trên thị trường về việc bổ nhiệm mới của Chủ tịch Fed Walsh, và dường như việc cắt giảm lãi suất nhiều hơn và thu hẹp bảng cân đối kế toán nhiều hơn đã trở thành một đồng thuận. Nhưng thực tế là hiện tại không có điều kiện khách quan nào để Mỹ có thể giảm bảng cân đối kế toán nhiều hơn và nhanh hơn. Sau quý IV năm 2025, lượng sử dụng ONRRP (Cơ sở mua lại ngược qua đêm) đã giảm về gần bằng không, chênh lệch SOFR-ONRRP đã tăng lên mức cao kỷ lục 25 điểm cơ bản, và lượng sử dụng SRF (Cơ sở mua lại thường xuyên) vẫn duy trì trên mức không.
Các tín hiệu này đều cho thấy thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng Mỹ đã chuyển từ dư thừa sang mức vừa đủ hoặc hơi khan hiếm. Các ngân hàng đại lý, quỹ phòng hộ và các bên cần vốn qua đêm đã gặp khó khăn về tài chính, chi phí vay cao hơn. Đây chính là lý do Fed đã khởi động lại RMP (Chương trình mở rộng bảng cân đối kỹ thuật) vào tháng 12 năm ngoái.
Trong tình huống này, việc vội vàng dừng RMP và bắt đầu thu hẹp bảng cân đối sẽ gây ra “khủng hoảng” thanh khoản trên thị trường repo và đẩy SOFR tăng vọt, đồng thời làm tăng đáng kể lượng sử dụng SRF. Khi các ngân hàng đại lý sử dụng SRF, Fed đang mở rộng bảng cân đối một cách thụ động. Nói cách khác, trong môi trường hiện tại, việc thu hẹp bảng cân đối một cách cưỡng chế sẽ không tạo ra tác động thực chất nào ngoài việc gây ra các vấn đề về thanh khoản.
Để thị trường liên ngân hàng Mỹ có thể tiếp tục thu hẹp bảng cân đối hoặc thậm chí quay trở lại “khung dự trữ khan hiếm”, cần phải thay đổi hoàn toàn khung pháp lý về quản lý ngân hàng. Điều này bao gồm, nhưng không giới hạn, Basel III (tỷ lệ dự trữ thanh khoản), Đạo luật Dodd-Frank (kiểm tra căng thẳng, RLAP), và cả các quy định tự quản nội bộ (LoLCR) đã hình thành trong các ngân hàng lớn trong 20 năm qua. Những điều này đã vượt quá thẩm quyền của Chủ tịch Fed, Dodd-Frank cần sửa đổi luật tại Quốc hội, còn các quy định nội bộ của ngân hàng thì cần các ngân hàng lớn điều chỉnh dần dần.
Thẩm quyền của Walsh trong chính sách thu hẹp bảng cân đối
· Chỉ có thể thuyết phục FOMC giảm mua RMP hàng tháng
· Hoặc tạm dừng RMP khi TGA giảm và dự trữ nhanh chóng phục hồi
· Nhưng điều kiện tiên quyết là không xảy ra khủng hoảng thanh khoản trên thị trường repo
· RMP là chính sách được toàn bộ FOMC bỏ phiếu thông qua, khả năng chỉnh sửa lớn không dễ xảy ra
Điều có thể ảnh hưởng lớn hơn là khi xảy ra suy thoái hoặc khủng hoảng tiếp theo. Nếu Fed đã giảm lãi suất xuống mức thấp nhất (ZLB), nhưng áp lực thanh khoản vẫn còn nghiêm trọng và triển vọng phục hồi kinh tế còn ảm đạm, Chủ tịch Fed Walsh có thể sẽ thiên về kết thúc QE sớm hơn hoặc cắt giảm mạnh hơn, hoặc bắt đầu QT sớm hơn. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc nhiều vào độ sâu của khủng hoảng và tâm lý của Walsh, cũng như tâm trạng của các thành viên trong ban lãnh đạo và thị trường, và liệu ông có đủ thực dụng hay không.
Ngưỡng cắt giảm lãi suất quá cao, cần cân bằng mối quan hệ với Trump
Walsh cũng khó có khả năng thay đổi đáng kể triển vọng chính sách lãi suất hiện tại. Trước hết, ngưỡng để Walsh trở thành diều hâu là rất cao. Hiện tại, thị trường việc làm Mỹ vẫn trong trạng thái “không có việc làm, không sa thải” (frozen), dữ liệu lạm phát cũng vẫn chậm tiến tới 2%. Thứ hai, để Walsh chuyển sang ôn hòa hơn (ví dụ như cắt giảm lãi suất hơn 3 lần mà không có thay đổi rõ rệt về tăng trưởng và lạm phát) cũng rất khó. Một mặt, lãi suất thực vẫn gần mức trung lập, Fed có thể “chờ xem” mà không cần vội vàng cắt giảm. Mặt khác, tỷ lệ thất nghiệp là chỉ số quan trọng nhất trong các dự báo của FOMC năm 2026, và theo các dự báo kinh tế (SEP) mới nhất, dự báo tỷ lệ thất nghiệp của FOMC cho năm 2026 luôn duy trì ở mức 4,4-4,5%, nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp sẽ là “mục tiêu mềm”.
Nếu tỷ lệ thất nghiệp không vượt quá 4,5% đáng kể trong quý IV năm 2026, khả năng các thành viên khác trong FOMC ủng hộ việc cắt giảm lãi suất lớn là không cao. Theo lịch sử của Fed, bất kỳ chủ tịch mới nào quá thân cận với tổng thống đều sẽ bị các thành viên khác giám sát chặt chẽ, và nếu có hành động “ngu ngốc” sẽ bị phản đối mạnh mẽ. Một ví dụ là Chủ tịch G William Miller (1978-1979), người là đồng minh của Tổng thống Carter, trong bối cảnh lạm phát cao vẫn kiên quyết không tăng lãi suất, cuối cùng bị các thành viên FOMC phản đối và bị Carter cách chức một cách bí mật.
Có hai khả năng Chủ tịch Walsh sẽ cắt giảm lãi suất mạnh hơn dự kiến. Thứ nhất, nguy cơ suy thoái tăng rõ rệt hoặc thị trường chứng khoán giảm mạnh. Thứ hai, nếu lạm phát giảm rõ rệt vào năm 2026. Hiện tại, khả năng thứ nhất không cao, nhưng nếu Trump trong nửa cuối năm hủy bỏ thuế quan (để chuẩn bị cho bầu cử giữa kỳ), sự giảm tạm thời của CPI hàng hóa có thể tạo ra một “cửa sổ” ngắn cho Walsh cắt giảm lãi suất (dùng làm lý do).
Không gian chính sách thụ động này làm nổi bật tình thế tiến thoái lưỡng nan của Walsh: ông phải duy trì tính độc lập của Fed, đồng thời cân nhắc mối quan hệ với Tổng thống Trump, người đã đề cử ông. Nếu quá hợp tác với yêu cầu cắt giảm lãi suất của Trump, ông sẽ gặp phản đối từ các thành viên khác của FOMC và bị nghi ngờ về tính độc lập. Nếu giữ lập trường diều hâu, ông có thể xung đột với chính quyền Trump. Tình thế này khiến Walsh khó có thể thực hiện các bước lớn vào năm 2026.
Khung chính sách thiếu linh hoạt có thể làm gia tăng biến động thị trường
Điều đáng lo ngại hơn nữa là triết lý chính sách của Chủ tịch Fed Walsh có thể thiếu tính linh hoạt và thực dụng. Ông nhiều lần phản đối sự phụ thuộc vào dữ liệu và hướng dẫn dựa trên dự báo, nhấn mạnh “xu hướng dựa vào” hơn là “dữ liệu dựa vào”. Ông cho rằng, Fed chỉ nên điều chỉnh chính sách khi sự sai lệch so với mục tiêu về việc làm và lạm phát là rõ ràng và đáng kể, và không nên phản hồi các báo cáo hàng tháng như dữ liệu việc làm vì dữ liệu này có nhiễu và dễ sửa đổi sau đó.
Ông tin rằng, Fed nên ưu tiên các xu hướng trung và dài hạn của nền kinh tế hơn là các điểm dữ liệu tức thời, dựa trên dự đoán về chu kỳ kinh tế tương lai thay vì dữ liệu gần nhất. Cách tiếp cận này khác hoàn toàn với cách của Powell. Powell luôn nổi tiếng với sự linh hoạt và thực dụng, ví dụ như chuyển hướng sau đợt giảm mạnh của thị trường vào cuối 2018, các gói cứu trợ chưa từng có vào tháng 3 năm 2020, quyết định tạm thời tăng lãi suất 75 điểm cơ bản trong tháng 6 năm 2022, hay quyết định cắt giảm 50 điểm cơ bản vào tháng 9 năm 2024 dựa trên dữ liệu việc làm.
Nếu chính sách của Chủ tịch Fed Walsh đúng như những gì ông đã từng đề xuất, thì chính sách tiền tệ của ông sẽ trở nên “cứng nhắc” và “chủ quan” hơn. Vấn đề là, phán đoán về chu kỳ kinh tế vốn đã đầy không chắc chắn, nếu chủ tịch quá dựa vào dự đoán xu hướng của mình và bỏ qua dữ liệu thực tế, có thể phản ứng chậm khi nền kinh tế đột ngột đảo chiều.
Sự linh hoạt của Powell, dù đôi khi bị chỉ trích là “thay đổi liên tục”, nhưng trong điều kiện thị trường khắc nghiệt, khả năng phản ứng nhanh như vậy là rất quan trọng. Vào tháng 3 năm 2020, khi đại dịch COVID-19 bùng phát, Powell đã đưa ra hàng loạt các biện pháp cứu trợ chưa từng có trong vòng vài ngày, giúp tránh được sự sụp đổ của hệ thống tài chính. Ngược lại, nếu Walsh cứ kiên trì “dựa vào xu hướng”, ông có thể phản ứng chậm hơn trong các cuộc khủng hoảng tương tự.
Khách quan mà nói, khung chính sách này có thể làm gia tăng độ biến động của nền kinh tế vĩ mô và thị trường. Khi các nhà đầu tư không thể dự đoán chính xác khi nào Fed sẽ phản ứng dựa trên dữ liệu, sự không chắc chắn sẽ tăng lên, dẫn đến biến động thị trường ngày càng lớn. Điều này trái ngược với nỗ lực của Powell trong việc giảm thiểu biến động qua việc giao tiếp rõ ràng và minh bạch.