Trong làn sóng tiền kỹ thuật số toàn cầu, Singapore đang trở thành “đầu mối ra biển” của các tổ chức tiền mã hóa quốc tế. Dù là phát hành stablecoin, giao dịch tài sản kỹ thuật số, hay quản lý lưu ký và thanh toán bù trừ cho các tổ chức, các công ty công nghệ tài chính toàn cầu đều tìm kiếm các con đường tuân thủ pháp lý, ổn định để triển khai tại đây.
Phía sau đó là hệ thống quản lý giám sát hệ thống hóa do Ngân hàng Quản lý Singapore (MAS) xây dựng: khung pháp lý rõ ràng, hệ thống cấp phép hoàn chỉnh, cùng tư duy giám sát cân bằng giữa rủi ro và đổi mới, giúp Singapore nổi bật trong các khu vực pháp lý chính trên thế giới. Khác với môi trường giám sát phân mảnh của Mỹ hay chi phí tuân thủ cao của châu Âu, Singapore cung cấp các con đường tuân thủ dự đoán được và có thể thực thi.
Loạt báo cáo này sẽ từ năm góc độ: khung pháp lý, tổ chức cấp phép, thực tiễn của các tổ chức tài chính, hợp tác quốc tế và lợi thế hệ thống, hệ thống phân tích hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số của Singapore, giúp bạn hiểu rõ cách hệ thống này thu hút các tổ chức toàn cầu, đồng thời cung cấp bài học cho thị trường châu Á - Thái Bình Dương và toàn cầu.
Khung pháp lý và hệ thống cấp phép chính
(一)Cơ quan quản lý trung tâm
Ngân hàng Quản lý Singapore (Monetary Authority of Singapore, MAS) là cơ quan quản lý thống nhất các hoạt động liên quan đến tài sản kỹ thuật số và thị trường tài chính của Singapore, chịu trách nhiệm toàn diện về hệ thống thanh toán, tiền mã hóa, công nghệ tài chính và các dịch vụ tài chính liên quan. MAS áp dụng mô hình quản lý kết hợp giữa pháp luật và hệ thống cấp phép, thực hiện quản lý chức năng và quản lý rủi ro song hành đối với hoạt động tài sản kỹ thuật số.
(二)Luật pháp và khung tổng thể quản lý
1.《Luật Dịch vụ Thanh toán》(Payment Services Act, PSA)
《Luật Dịch vụ Thanh toán》 là khung pháp lý nền tảng cho quản lý tài sản kỹ thuật số của Singapore. Luật này định nghĩa tiền mã hóa / tiền kỹ thuật số là “Token Thanh toán Kỹ thuật số (Digital Payment Tokens, DPTs)”, và đưa các dịch vụ liên quan như thanh toán, đổi tiền, chuyển tiền, lưu ký vào hệ thống quản lý dịch vụ thanh toán.
Luật này xác định các yêu cầu cốt lõi sau:
Dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số phải có giấy phép hoạt động;
Thiết lập nghĩa vụ chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CFT);
Rõ ràng về tiêu chuẩn vốn, cách ly tài sản khách hàng, quản lý rủi ro và các tiêu chuẩn tuân thủ khác;
Thực thi giám sát liên tục để đảm bảo ổn định tài chính và bảo vệ người tiêu dùng.
2.《Luật Dịch vụ Tài chính và Thị trường》(Financial Services and Markets Act, FSMA)
Dựa trên 《Luật Dịch vụ Thanh toán》, 《Luật Dịch vụ Tài chính và Thị trường》 mở rộng phạm vi quản lý hoạt động tài sản kỹ thuật số của Singapore. Khác với PSA chủ yếu nhắm vào “cung cấp dịch vụ cho khách hàng nội địa Singapore”, FSMA mở rộng phạm vi quản lý đến tất cả các tổ chức đăng ký hoặc có cơ sở hoạt động tại Singapore, thực hiện hoạt động liên quan đến tài sản kỹ thuật số, kể cả khi khách hàng của họ ở nước ngoài. Cụ thể, bất kỳ tổ chức nào thực hiện phát hành, giao dịch, môi giới, lưu ký hoặc dịch vụ liên quan đến tiền mã hóa qua tổ chức tại Singapore đều nằm trong phạm vi quản lý của FSMA.
Luật này có hiệu lực chính thức từ năm 2025, MAS rõ ràng yêu cầu các tổ chức thành lập tại Singapore nhưng chỉ cung cấp dịch vụ tài sản kỹ thuật số cho khách hàng nước ngoài phải có giấy phép trong thời hạn quy định, nếu không sẽ đối mặt với khoản phạt lớn hoặc trách nhiệm hình sự, nhằm chặn các lỗ hổng giám sát “đường ra ngoài” qua Singapore.
(三)Các loại giấy phép và phân chia nhiệm vụ giám sát
Hiện tại, các giấy phép cốt lõi trong lĩnh vực tài sản mã hóa của Singapore chủ yếu gồm giấy phép 《Luật Dịch vụ Thanh toán》 cho DPT (Dịch vụ Token Thanh toán Kỹ thuật số) và giấy phép DTSP (Nhà Cung cấp Dịch vụ Token Kỹ thuật số).
1.Giấy phép theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》 (Hệ thống DPT)
Theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》, các tổ chức cung cấp dịch vụ thanh toán kỹ thuật số, chuyển tiền, tiền điện tử hoặc tiền mã hóa cần có một trong các giấy phép sau:
(1)Giấy phép Tổ chức Thanh toán Chuẩn (Standard Payment Institution, SPI) — dành cho các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán quy mô nhỏ;
(2)Giấy phép Tổ chức Thanh toán Chính (Major Payment Institution, MPI) — dành cho các tổ chức có quy mô giao dịch lớn hơn, liên quan đến thanh toán xuyên biên giới hoặc dịch vụ tài sản kỹ thuật số.
Đặc biệt, hiện chỉ có các tổ chức có giấy phép MPI mới được phép thực hiện các hoạt động liên quan đến token thanh toán kỹ thuật số (DPT), còn các tổ chức có giấy phép SPI chưa được cấp phép này.
Vì vậy, thuật ngữ “giấy phép DPT” thường được hiểu là chỉ các giấy phép MPI bao gồm phạm vi dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số.
2.Giấy phép DTSP (Nhà Cung cấp Dịch vụ Token Kỹ thuật số)
Theo 《Luật Dịch vụ Tài chính và Thị trường》, các tổ chức chưa có giấy phép DTSP không được cung cấp dịch vụ token kỹ thuật số ra nước ngoài qua các cơ sở tại Singapore. Giấy phép DTSP chủ yếu dành cho các tổ chức tài sản kỹ thuật số cung cấp dịch vụ ra ngoài, phạm vi quản lý rộng hơn hệ thống DPT và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn.
Sau khi chính sách DTSP có hiệu lực, Singapore đã tiến hành rà soát toàn diện các doanh nghiệp tiền mã hóa có đặc điểm “thiết lập tổ chức địa phương nhưng thiếu hoạt động thực chất”. Ngoại trừ một số tổ chức có hoạt động thực sự và khả năng tuân thủ, phần lớn các doanh nghiệp chưa đạt tiêu chuẩn phải chấm dứt hoạt động hoặc rút khỏi Singapore trước ngày 30/6/2025, tạo thành một đợt thanh lọc quản lý.
Theo phân tích của giới chuyên môn, nếu tổ chức đã thuộc các khung quản lý sau đây, thường không cần phải xin thêm giấy phép DTSP:
(1) Đã có giấy phép theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》;
(2) Đã được miễn giấy phép theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》;
(3) Đã có giấy phép theo 《Luật Chứng khoán và Hợp đồng tương lai》 hoặc 《Luật Tư vấn Tài chính》.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng, trong các báo cáo truyền thông hiện nay, thuật ngữ “tổ chức có giấy phép DTSP” phần lớn tương ứng với “chủ sở hữu giấy phép MPI có phạm vi dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số”, chứ không phải là các chủ thể độc lập được công bố chính thức là DTSP.
Tính đến thời điểm hiện tại, MAS chưa công bố danh sách đầy đủ các chủ sở hữu giấy phép DTSP, các thông tin liên quan chủ yếu thể hiện qua các tài liệu quản lý và chính sách.
Hệ thống cấp phép tài sản kỹ thuật số của Singapore
Tính đến thời điểm viết bài, MAS đã cấp giấy phép MPI cho 36 tổ chức có nền tảng quốc tế, trong đó có phạm vi dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số (Digital Payment Token Service).
Xét về thành phần các tổ chức cấp phép, một số tổ chức dù có nền tảng Mỹ hoặc nước ngoài khác, hoặc do tập đoàn đa quốc gia kiểm soát, khi hoạt động tại Singapore đều phải dựa trên pháp nhân đăng ký tại địa phương làm chủ sở hữu giấy phép. Các nghĩa vụ tuân thủ, trách nhiệm quản lý và phạm vi hoạt động đều do pháp nhân Singapore này đảm nhận theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》, thể hiện nguyên tắc quản lý “thuộc địa, chủ thể chịu trách nhiệm” của Singapore.
(一)Tình hình MPI của các tổ chức toàn cầu được cấp phép / được miễn
1.Tình hình cấp phép (danh sách theo thứ tự A-Z)
2.Tình hình miễn phép (danh sách theo thứ tự A-Z)
3.Tình hình phát triển đặc thù
Tháng 12 năm 2025, Coinbase ra mắt chức năng thị trường dự đoán tại Mỹ, không áp dụng cho người dùng Singapore.
Tháng 11 năm 2024, Paxos Singapore hợp tác với Ngân hàng DBS phát hành stablecoin USDG.
(二)Tình hình các tổ chức địa phương Singapore được cấp phép / được miễn
1.Tình hình cấp phép (danh sách theo thứ tự A-Z)
2.Tình hình miễn phép (danh sách theo thứ tự A-Z)
3.Tình hình phát triển đặc thù
Tháng 12 năm 2025, nền tảng tiền mã hóa Crypto.com công bố hợp tác với ngân hàng lớn nhất Singapore, DBS, để tăng cường chức năng thanh toán bằng tiền pháp định, giúp người dùng địa phương dễ dàng gửi, rút tiền bằng SGD và USD. Cùng tháng, StraitX công bố dự kiến ra mắt stablecoin SGD XSGD (phát hành năm 2020) và stablecoin USD XUSD trên chuỗi Solana vào đầu năm 2026.
Tháng 11 năm 2025, Grab và StraitsX phát triển ví điện tử hỗ trợ thanh toán bằng stablecoin.
Tháng 9 năm 2025, OKX Singapore ra mắt chức năng thanh toán bằng stablecoin tại các cửa hàng GrabPay.
Tháng 8 năm 2025, Ngân hàng DBS Singapore ra mắt trái phiếu cấu trúc token hóa trên Ethereum. Cùng tháng, Volkswagen Singapore hợp tác với FOMO Pay hỗ trợ thanh toán bằng tiền kỹ thuật số.
Đến đây, chúng ta đã tổng hợp xong khung pháp lý, luật chính và hệ thống cấp phép của Singapore về tiền mã hóa, cũng như hiểu rõ cấu trúc các tổ chức cấp phép và thị trường. Có thể thấy, Singapore không chỉ đơn thuần “hỗ trợ tiền mã hóa”, mà còn xây dựng một hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số vừa vững chắc, vừa hấp dẫn qua các hệ thống rõ ràng và quản lý giấy phép nghiêm ngặt.
Trong bài tiếp theo, chúng tôi sẽ tiếp tục đi sâu, giúp bạn hiểu cách các tổ chức tài chính địa phương tham gia thực tiễn tài sản kỹ thuật số, hợp tác quốc tế và xu hướng đổi mới, cũng như ý nghĩa thực tế của hệ thống Singapore đối với các tổ chức toàn cầu.
**Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành lời khuyên đầu tư. Thị trường có rủi ro, đầu tư thận trọng.*
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tổ chức tiền mã hóa toàn cầu "lựa chọn hàng đầu để mở rộng ra quốc tế": Tiết lộ về quy định tại Singapore (Phần 1)
Trong làn sóng tiền kỹ thuật số toàn cầu, Singapore đang trở thành “đầu mối ra biển” của các tổ chức tiền mã hóa quốc tế. Dù là phát hành stablecoin, giao dịch tài sản kỹ thuật số, hay quản lý lưu ký và thanh toán bù trừ cho các tổ chức, các công ty công nghệ tài chính toàn cầu đều tìm kiếm các con đường tuân thủ pháp lý, ổn định để triển khai tại đây.
Phía sau đó là hệ thống quản lý giám sát hệ thống hóa do Ngân hàng Quản lý Singapore (MAS) xây dựng: khung pháp lý rõ ràng, hệ thống cấp phép hoàn chỉnh, cùng tư duy giám sát cân bằng giữa rủi ro và đổi mới, giúp Singapore nổi bật trong các khu vực pháp lý chính trên thế giới. Khác với môi trường giám sát phân mảnh của Mỹ hay chi phí tuân thủ cao của châu Âu, Singapore cung cấp các con đường tuân thủ dự đoán được và có thể thực thi.
Loạt báo cáo này sẽ từ năm góc độ: khung pháp lý, tổ chức cấp phép, thực tiễn của các tổ chức tài chính, hợp tác quốc tế và lợi thế hệ thống, hệ thống phân tích hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số của Singapore, giúp bạn hiểu rõ cách hệ thống này thu hút các tổ chức toàn cầu, đồng thời cung cấp bài học cho thị trường châu Á - Thái Bình Dương và toàn cầu.
(一)Cơ quan quản lý trung tâm
Ngân hàng Quản lý Singapore (Monetary Authority of Singapore, MAS) là cơ quan quản lý thống nhất các hoạt động liên quan đến tài sản kỹ thuật số và thị trường tài chính của Singapore, chịu trách nhiệm toàn diện về hệ thống thanh toán, tiền mã hóa, công nghệ tài chính và các dịch vụ tài chính liên quan. MAS áp dụng mô hình quản lý kết hợp giữa pháp luật và hệ thống cấp phép, thực hiện quản lý chức năng và quản lý rủi ro song hành đối với hoạt động tài sản kỹ thuật số.
(二)Luật pháp và khung tổng thể quản lý
1.《Luật Dịch vụ Thanh toán》(Payment Services Act, PSA)
《Luật Dịch vụ Thanh toán》 là khung pháp lý nền tảng cho quản lý tài sản kỹ thuật số của Singapore. Luật này định nghĩa tiền mã hóa / tiền kỹ thuật số là “Token Thanh toán Kỹ thuật số (Digital Payment Tokens, DPTs)”, và đưa các dịch vụ liên quan như thanh toán, đổi tiền, chuyển tiền, lưu ký vào hệ thống quản lý dịch vụ thanh toán.
Luật này xác định các yêu cầu cốt lõi sau:
2.《Luật Dịch vụ Tài chính và Thị trường》(Financial Services and Markets Act, FSMA)
Dựa trên 《Luật Dịch vụ Thanh toán》, 《Luật Dịch vụ Tài chính và Thị trường》 mở rộng phạm vi quản lý hoạt động tài sản kỹ thuật số của Singapore. Khác với PSA chủ yếu nhắm vào “cung cấp dịch vụ cho khách hàng nội địa Singapore”, FSMA mở rộng phạm vi quản lý đến tất cả các tổ chức đăng ký hoặc có cơ sở hoạt động tại Singapore, thực hiện hoạt động liên quan đến tài sản kỹ thuật số, kể cả khi khách hàng của họ ở nước ngoài. Cụ thể, bất kỳ tổ chức nào thực hiện phát hành, giao dịch, môi giới, lưu ký hoặc dịch vụ liên quan đến tiền mã hóa qua tổ chức tại Singapore đều nằm trong phạm vi quản lý của FSMA.
Luật này có hiệu lực chính thức từ năm 2025, MAS rõ ràng yêu cầu các tổ chức thành lập tại Singapore nhưng chỉ cung cấp dịch vụ tài sản kỹ thuật số cho khách hàng nước ngoài phải có giấy phép trong thời hạn quy định, nếu không sẽ đối mặt với khoản phạt lớn hoặc trách nhiệm hình sự, nhằm chặn các lỗ hổng giám sát “đường ra ngoài” qua Singapore.
(三)Các loại giấy phép và phân chia nhiệm vụ giám sát
Hiện tại, các giấy phép cốt lõi trong lĩnh vực tài sản mã hóa của Singapore chủ yếu gồm giấy phép 《Luật Dịch vụ Thanh toán》 cho DPT (Dịch vụ Token Thanh toán Kỹ thuật số) và giấy phép DTSP (Nhà Cung cấp Dịch vụ Token Kỹ thuật số).
1.Giấy phép theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》 (Hệ thống DPT)
Theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》, các tổ chức cung cấp dịch vụ thanh toán kỹ thuật số, chuyển tiền, tiền điện tử hoặc tiền mã hóa cần có một trong các giấy phép sau:
(1)Giấy phép Tổ chức Thanh toán Chuẩn (Standard Payment Institution, SPI) — dành cho các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán quy mô nhỏ;
(2)Giấy phép Tổ chức Thanh toán Chính (Major Payment Institution, MPI) — dành cho các tổ chức có quy mô giao dịch lớn hơn, liên quan đến thanh toán xuyên biên giới hoặc dịch vụ tài sản kỹ thuật số.
Đặc biệt, hiện chỉ có các tổ chức có giấy phép MPI mới được phép thực hiện các hoạt động liên quan đến token thanh toán kỹ thuật số (DPT), còn các tổ chức có giấy phép SPI chưa được cấp phép này.
Vì vậy, thuật ngữ “giấy phép DPT” thường được hiểu là chỉ các giấy phép MPI bao gồm phạm vi dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số.
2.Giấy phép DTSP (Nhà Cung cấp Dịch vụ Token Kỹ thuật số)
Theo 《Luật Dịch vụ Tài chính và Thị trường》, các tổ chức chưa có giấy phép DTSP không được cung cấp dịch vụ token kỹ thuật số ra nước ngoài qua các cơ sở tại Singapore. Giấy phép DTSP chủ yếu dành cho các tổ chức tài sản kỹ thuật số cung cấp dịch vụ ra ngoài, phạm vi quản lý rộng hơn hệ thống DPT và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn.
Sau khi chính sách DTSP có hiệu lực, Singapore đã tiến hành rà soát toàn diện các doanh nghiệp tiền mã hóa có đặc điểm “thiết lập tổ chức địa phương nhưng thiếu hoạt động thực chất”. Ngoại trừ một số tổ chức có hoạt động thực sự và khả năng tuân thủ, phần lớn các doanh nghiệp chưa đạt tiêu chuẩn phải chấm dứt hoạt động hoặc rút khỏi Singapore trước ngày 30/6/2025, tạo thành một đợt thanh lọc quản lý.
Theo phân tích của giới chuyên môn, nếu tổ chức đã thuộc các khung quản lý sau đây, thường không cần phải xin thêm giấy phép DTSP:
(1) Đã có giấy phép theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》;
(2) Đã được miễn giấy phép theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》;
(3) Đã có giấy phép theo 《Luật Chứng khoán và Hợp đồng tương lai》 hoặc 《Luật Tư vấn Tài chính》.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng, trong các báo cáo truyền thông hiện nay, thuật ngữ “tổ chức có giấy phép DTSP” phần lớn tương ứng với “chủ sở hữu giấy phép MPI có phạm vi dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số”, chứ không phải là các chủ thể độc lập được công bố chính thức là DTSP.
Tính đến thời điểm hiện tại, MAS chưa công bố danh sách đầy đủ các chủ sở hữu giấy phép DTSP, các thông tin liên quan chủ yếu thể hiện qua các tài liệu quản lý và chính sách.
Tính đến thời điểm viết bài, MAS đã cấp giấy phép MPI cho 36 tổ chức có nền tảng quốc tế, trong đó có phạm vi dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số (Digital Payment Token Service).
Xét về thành phần các tổ chức cấp phép, một số tổ chức dù có nền tảng Mỹ hoặc nước ngoài khác, hoặc do tập đoàn đa quốc gia kiểm soát, khi hoạt động tại Singapore đều phải dựa trên pháp nhân đăng ký tại địa phương làm chủ sở hữu giấy phép. Các nghĩa vụ tuân thủ, trách nhiệm quản lý và phạm vi hoạt động đều do pháp nhân Singapore này đảm nhận theo 《Luật Dịch vụ Thanh toán》, thể hiện nguyên tắc quản lý “thuộc địa, chủ thể chịu trách nhiệm” của Singapore.
(一)Tình hình MPI của các tổ chức toàn cầu được cấp phép / được miễn
1.Tình hình cấp phép (danh sách theo thứ tự A-Z)
2.Tình hình miễn phép (danh sách theo thứ tự A-Z)
3.Tình hình phát triển đặc thù
(二)Tình hình các tổ chức địa phương Singapore được cấp phép / được miễn
1.Tình hình cấp phép (danh sách theo thứ tự A-Z)
2.Tình hình miễn phép (danh sách theo thứ tự A-Z)
3.Tình hình phát triển đặc thù
Tháng 12 năm 2025, nền tảng tiền mã hóa Crypto.com công bố hợp tác với ngân hàng lớn nhất Singapore, DBS, để tăng cường chức năng thanh toán bằng tiền pháp định, giúp người dùng địa phương dễ dàng gửi, rút tiền bằng SGD và USD. Cùng tháng, StraitX công bố dự kiến ra mắt stablecoin SGD XSGD (phát hành năm 2020) và stablecoin USD XUSD trên chuỗi Solana vào đầu năm 2026.
Đến đây, chúng ta đã tổng hợp xong khung pháp lý, luật chính và hệ thống cấp phép của Singapore về tiền mã hóa, cũng như hiểu rõ cấu trúc các tổ chức cấp phép và thị trường. Có thể thấy, Singapore không chỉ đơn thuần “hỗ trợ tiền mã hóa”, mà còn xây dựng một hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số vừa vững chắc, vừa hấp dẫn qua các hệ thống rõ ràng và quản lý giấy phép nghiêm ngặt.
Trong bài tiếp theo, chúng tôi sẽ tiếp tục đi sâu, giúp bạn hiểu cách các tổ chức tài chính địa phương tham gia thực tiễn tài sản kỹ thuật số, hợp tác quốc tế và xu hướng đổi mới, cũng như ý nghĩa thực tế của hệ thống Singapore đối với các tổ chức toàn cầu.
**Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành lời khuyên đầu tư. Thị trường có rủi ro, đầu tư thận trọng.*