Giá dầu vượt mốc 100 USD, lợi suất trái phiếu Mỹ tăng lên 4,7%: Vì sao xác suất Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất thêm trong tháng 7 lại nóng lên trở lại?

XTIUSD-0,72%
XBRUSD-0,25%
BTC-0,54%
ETH-2,38%
Key Takeaways
  • Dầu thô Brent tăng lên 100,69 USD/thùng vào ngày 23 tháng 7, đẩy xác suất Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nâng lãi suất trong Tháng 7 lên 35,8%, tăng từ 12% một tuần trước đó.
  • Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt mốc 4,7% tính đến ngày 24 tháng 7, làm nén định giá các tài sản rủi ro, bao gồm cổ phiếu công nghệ và cổ phiếu tăng trưởng.
  • Xác suất Fed nâng lãi suất vào Tháng 9 đạt 56%, cho thấy kỳ vọng của thị trường đã chuyển sang kịch bản môi trường lãi suất cao kéo dài.


Ngày 23 tháng 7, hệ thống định giá tài sản toàn cầu trải qua một đợt điều chỉnh mang tính định giá lại mạnh mẽ. Giá đóng cửa hợp đồng tương lai dầu Brent đạt 100,69 USD/thùng, mức tăng trong ngày lên tới 7,04%, sau nhiều ngày lại quay trở lại trên mốc 100 USD. Đồng thời, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm trong phiên đã vượt 4,7%, chạm mức cao nhất kể từ tháng 1 năm 2025. Chỉ số đô la cũng tăng theo, đóng cửa ở 101,445, tăng 0,32%.

$XTIUSD$XBRUSD

Ba chỉ báo cùng đồng loạt tăng đang làm thay đổi logic định giá của thị trường đối với lộ trình chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

Theo dữ liệu mới nhất của công cụ CME FedWatch ngày 24 tháng 7, xác suất Fed giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 7 là 64,2%, trong khi xác suất lũy kế tăng lãi 25 điểm cơ bản là 35,8%. Dù kịch bản “đứng yên” vẫn là cơ sở, nhưng xác suất tăng lãi 35,8% đã cao hơn nhiều so với mức dưới 12% của một tuần trước. Đáng chú ý hơn nữa là mức định giá cho cuộc họp tháng 9 còn quyết liệt hơn: xác suất giữ nguyên lãi suất chỉ là 18,6%, xác suất lũy kế tăng lãi 25 điểm cơ bản là 56%, và xác suất lũy kế tăng lãi 50 điểm cơ bản đạt 25,4%.

Điều này có nghĩa là thị trường đã cơ bản loại trừ khả năng cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn và đang định giá lại cho một chu kỳ lãi suất cao kéo dài hơn—đồng thời cao hơn. Vậy điều gì đã thúc đẩy sự thay đổi này?

Giá dầu vượt 100: Dự báo lạm phát được thắp lại

Giá năng lượng là biến số có tính “xuyên thấu” cao nhất trong chuỗi truyền dẫn lạm phát. Khi dầu Brent quay trở lại mốc 100 USD, tác động của nó không chỉ dừng ở việc hiển thị “con số giá” tại trạm xăng.

Xét theo chuỗi truyền dẫn, giá dầu tăng làm chi phí vận chuyển tăng trực tiếp; chi phí vận chuyển tăng kéo chi phí sản xuất của doanh nghiệp lên; cuối cùng tạo áp lực khiến giá hàng hóa ở đầu ra tăng. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn ở trạng thái cân bằng mong manh, hiệu suất của chuỗi truyền dẫn này có thể cao hơn mức trung bình trong lịch sử.

Nguyên nhân kích hoạt trực tiếp cho đợt tăng vọt của giá dầu lần này là xung đột địa chính trị leo thang trở lại. Vào rạng sáng 23 tháng 7, lực lượng Houthi tại Yemen thông báo rằng họ đã dùng tên lửa và máy bay không người lái tấn công hai tàu chở dầu của Saudi vi phạm lệnh cấm vận của họ. Trong cùng thời gian, Mỹ đưa ra các mối đe dọa về việc leo thang hoạt động đánh vào Iran, đồng thời điều thêm lực lượng tới khu vực Trung Đông. Tình hình căng thẳng trên tuyến Biển Đỏ đe dọa trực tiếp sự an toàn của tuyến vận chuyển năng lượng toàn cầu, khiến mối lo rằng nguồn cung dầu thô sẽ bị thắt chặt hơn gia tăng nhanh chóng.

Nhà kinh tế khí hậu và hàng hóa của Capital Economics, Hamad Hussain, cho biết: “Trừ khi các cuộc xung đột ở nhiều nơi có dấu hiệu giảm mức độ rõ rệt, thì rủi ro giá dầu đi lên vẫn nghiêng về phía cao”.

Giá dầu tăng ảnh hưởng trực tiếp tới dự báo lạm phát. Sau khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận ngừng bắn vào tháng 6, giá dầu từng giảm và dữ liệu lạm phát cũng hạ nhiệt. Tuy nhiên, hòa bình mong manh nhanh chóng sụp đổ, và dầu Brent đã bật mạnh trở lại từ đáy. Dữ liệu của Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA) cho thấy, trong tuần này, giá bán lẻ xăng tại Mỹ đã đạt 4 USD mỗi gallon, mức cao nhất trong hơn một tháng.

Đối với Fed, lạm phát do giá năng lượng thúc đẩy và lạm phát do nhu cầu thúc đẩy mang hàm ý chính sách khác nhau. Trước hết, lạm phát do năng lượng chủ yếu là cú sốc từ phía cung, nên hiệu quả điều tiết trực tiếp của chính sách tiền tệ bị hạn chế. Vấn đề là nếu giá năng lượng tăng đủ lâu, nó có thể thông qua kênh kỳ vọng lạm phát chuyển hóa thành áp lực giá rộng hơn—đây đúng là kịch bản Fed ít muốn thấy nhất.

Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm 4,7%: Hiệu chỉnh lại “neo” định giá tài sản toàn cầu

Khi lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt 4,7%, ý nghĩa thị trường của nó còn lớn hơn nhiều so với biến động của thị trường trái phiếu.

Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm được gọi là “neo” định giá tài sản toàn cầu; sự thay đổi của nó sẽ tác động đến logic định giá của toàn bộ tài sản rủi ro thông qua hiệu ứng chiết khấu (discount rate). Khi lãi suất phi rủi ro tăng, giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai giảm, tạo áp lực định giá trực tiếp lên các nhóm tài sản có kỳ hạn dài—đặc biệt là cổ phiếu công nghệ và cổ phiếu tăng trưởng.

Ngày 23 tháng 7, áp lực này đã được phản ánh đầy đủ trên thị trường chứng khoán Mỹ. Chỉ số Dow Jones giảm 0,97% còn 51.711,65 điểm, S&P 500 giảm 1,21% còn 7.408,30 điểm và Nasdaq Composite giảm 2,15% còn 25.137,69 điểm. Chỉ số nhóm “7 cổ phiếu công nghệ lớn” giảm 4,8%, vốn hóa bốc hơi 212kỷ USD trong một ngày. Tesla giảm hơn 14%, Google giảm hơn 7%.

Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng cũng lan truyền trực tiếp sang chi phí tài trợ của nền kinh tế thực. Lãi suất bình quân cho khoản vay thế chấp cố định 30 năm tại Mỹ trong tuần này đã tăng lên 6,58%, mức cao nhất trong gần một năm. Nếu chi phí vay tăng duy trì, nó sẽ kiềm chế tiêu dùng và đầu tư.

Điểm đáng chú ý là độ “dính” của lợi suất kỳ hạn dài. Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 30 năm đã tăng lên 5,19%; việc nó duy trì trên 5% liên tục đã vượt qua bất kỳ giai đoạn nào từ sau năm 2007. Khác với các lần lợi suất tăng vọt vào năm 2023 và trước đó, lần này khi lợi suất kỳ hạn dài chạm 5% đã không xuất hiện sự hạ nhanh. Alexander Payne, người phụ trách mảng cho vay thế chấp và biến động tại Vanguard, cho biết: đợt bán tháo này không có một “ngòi nổ” đơn lẻ, nhưng thị trường cũng không cho thấy dấu hiệu “mua rẻ” nhanh chóng.

Dustin Reid, chiến lược gia trái phiếu trưởng tại Mackenzie Investments, cho biết: với trái phiếu kỳ hạn dài, “kẻ thù lớn nhất” là lạm phát. Nếu thị trường tin rằng lạm phát sẽ duy trì cao trong thời gian dài, nhà đầu tư sẽ đòi hỏi phần bù kỳ hạn cao hơn để được đền bù—đó chính là câu chuyện đang diễn ra trên thị trường trái phiếu Mỹ.

Chỉ số đô la đạt trên 101: Tín hiệu siết chặt thanh khoản toàn cầu

Chỉ số đô la đóng cửa ở 101,445. Dù giá trị tuyệt đối không phải mức cao kỷ lục trong lịch sử, nhưng logic thúc đẩy phía sau đáng để chú ý.

Nguyên nhân trực tiếp khiến đồng đô la mạnh lên là lợi suất trái phiếu Mỹ tăng. Khi lãi suất phi rủi ro tăng, sức hấp dẫn của tài sản tính bằng USD cũng tăng theo, khiến dòng vốn quay trở lại tài sản USD trở thành lựa chọn hợp lý. Chỉ số đô la tăng 0,32%, EUR/USD giảm xuống 1,1377 và GBP/USD giảm xuống 1,3318.

Tác động của việc đồng đô la mạnh lên đối với thanh khoản toàn cầu chủ yếu truyền qua hai kênh.

Thứ nhất là áp lực dòng vốn chảy ra khỏi các thị trường mới nổi. Đồng đô la mạnh lên đồng nghĩa với việc chi phí trả nợ bằng USD của các quốc gia thị trường mới nổi tăng, đồng thời dòng vốn có xu hướng rút khỏi các thị trường rủi ro cao để quay về tài sản USD. Luồng tiền này có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền trong một số nền kinh tế có nền tảng cơ bản mong manh.

Thứ hai là tác động kiềm chế đối với giá hàng hóa tính bằng USD. Mặc dù hiện tại giá dầu đang giữ vững nhờ các yếu tố địa chính trị, việc đồng đô la tăng giá thường tạo áp lực ở rìa đối với giá hàng hóa, qua đó phần nào đóng vai trò cơ chế đối trọng với áp lực lạm phát.

Đối với thị trường crypto, diễn biến của chỉ số đô la mang ý nghĩa đặc biệt. Dù các tài sản crypto như Bitcoin đôi khi được một phần nhà đầu tư xem như công cụ chống lại sự suy giảm của pháp tệ, ở góc độ định giá ngắn hạn, mối quan hệ của chúng với chỉ số đô la thường là tương quan âm. Khi đồng đô la mạnh lên và thanh khoản toàn cầu bị siết chặt, định giá của tài sản rủi ro thường chịu áp lực.

Cuộc họp Fed tháng 7: Vì sao xác suất tăng lãi từ dưới 12% lên gần 35%

Một tuần trước, thị trường cho rằng xác suất Fed tăng lãi trong tháng 7 vẫn chưa tới 12%. Nhưng đến ngày 24 tháng 7, con số này đã tăng lên 35,8%. Chuỗi logic thúc đẩy sự thay đổi này có thể lý giải ở ba tầng.

Thứ nhất: Rủi ro lạm phát lại trỗi dậy. Dữ liệu CPI Mỹ tháng 6 yếu hơn kỳ vọng đã từng đẩy xác suất tăng lãi của Fed trong tháng 7 xuống gần mức 10%. Nhưng việc giá dầu quay trở lại mốc 100 USD đã làm thay đổi câu chuyện. Giá năng lượng tăng không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới mục năng lượng trong CPI, mà còn có thể truyền dẫn tới các lớp giá rộng hơn thông qua chi phí vận chuyển và chi phí sản xuất của doanh nghiệp. Dữ liệu lạm phát PCE mà Fed chú ý cũng đang chịu lực đẩy tăng từ giá năng lượng.

Thứ hai: Nền tảng kinh tế chưa có lý do cần cắt giảm lãi suất. Trong tuần kết thúc ngày 18 tháng 7, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ giảm xuống 187k, thấp đáng kể so với dự báo 212k của các nhà kinh tế do Dow Jones khảo sát, mức thấp nhất kể từ năm 1969. Chỉ báo theo dõi GDPNow của Cục Dự trữ Liên bang Atlanta cho thấy tốc độ tăng trưởng thực của tổng nhu cầu cuối cùng dự kiến gần 3%. Thị trường lao động mạnh và tăng trưởng vững là cơ sở để Fed ưu tiên đối phó với lạm phát.

Thứ ba: Điều kiện tài chính vẫn đang khá nới lỏng. Mặc dù lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, nhưng trước đó thị trường chứng khoán Mỹ vẫn mạnh và điều kiện tín dụng nhìn chung vẫn nới lỏng. Các quan chức Fed có thể lo ngại rằng nếu phát tín hiệu cắt giảm lãi suất quá sớm, điều kiện tài chính sẽ nới lỏng thêm, từ đó làm gia tăng rủi ro lạm phát bật lên trở lại. Nhà chiến lược vĩ mô Michael Ball cho biết, do mức lạm phát vẫn cao, nền tảng kinh tế vững và số phiếu ủng hộ tăng lãi từ FOMC đang tăng lên, thị trường có thể vẫn đang đánh giá thấp khả năng Fed tăng lãi trong tháng 7.

FWDBONDS, nhà kinh tế trưởng Christopher Rupkey, cho biết: đã có hơn một nửa số quan chức Fed đưa việc tăng lãi trong phần còn lại của năm vào cân nhắc. Tuy nhiên, rủi ro mang tính cấu trúc trên thị trường việc làm—đặc biệt là mức độ khó khăn khi tìm việc của sinh viên sắp tốt nghiệp—vẫn là một rủi ro mà những người hoạch định chính sách buộc phải cân nhắc.

Hiện tại, cách thị trường định giá lộ trình lãi suất đã chuyển sang một thay đổi mang tính hệ thống. Từ góc độ định giá trên thị trường tương lai, thị trường không chỉ kỳ vọng Fed tăng lãi trong tháng 7, mà còn cho rằng tăng lãi trong tháng 9 gần như chắc chắn—xác suất giữ nguyên lãi suất trong tháng 9 chỉ là 17,6%. Điều này cho thấy thị trường đang chấp nhận lại một chu kỳ lãi suất cao dài hơn.

Điều này có ý nghĩa gì với thị trường crypto

Áp lực ngắn hạn

Theo dữ liệu của Gate, Bitcoin ngày 24 tháng 7 được báo giá ở 65.098,2 USD, giảm 1,09% trong 24 giờ, tăng 3,73% trong 7 ngày qua, nhưng giảm 44,85% trong 1 năm qua. Ethereum ở 1.873,99 USD, giảm 2,84% trong 24 giờ, tăng 5,49% trong 7 ngày qua và giảm 50,10% trong 1 năm qua.

$BTC$ETH

Tác động ngắn hạn của ba áp lực vĩ mô lên tài sản crypto chủ yếu truyền qua các kênh sau.

Việc siết chặt thanh khoản bằng đô la là cơ chế truyền dẫn trực tiếp nhất. Khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng và đồng đô la mạnh lên, môi trường thanh khoản toàn cầu có xu hướng bị siết chặt hơn, dòng tiền vào tài sản rủi ro giảm. Bitcoin, với tư cách là tài sản rủi ro, trong bối cảnh này thường phải đối mặt với áp lực định giá.

Sự sụt giảm khẩu vị rủi ro cũng quan trọng không kém. Lo ngại lạm phát do giá dầu tăng, sự bất định từ việc xung đột địa chính trị leo thang và kỳ vọng tăng lãi suất nóng lên—tất cả cùng đè nặng lên khẩu vị rủi ro của thị trường. Nhà đầu tư có xu hướng giảm phân bổ vào tài sản rủi ro cao và tăng nắm giữ tiền mặt hoặc tài sản rủi ro thấp. Việc Bitcoin rơi xuống dưới mốc 65.000 USD chính là hình ảnh phản ánh của logic này trên thị trường.

Áp lực lên altcoin còn rõ rệt hơn. Khi dòng tiền ra khỏi thị trường nhanh hơn do tính nhạy với thanh khoản cao, vốn hóa thấp và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư giảm, mức biến động của altcoin trong gió ngược vĩ mô thường lớn hơn so với Bitcoin.

Biến số trung và dài hạn

Nếu thị trường bước vào giai đoạn “lạm phát cao + lãi suất cao + áp lực tài khóa”, logic định giá của tài sản crypto có thể cần được xem xét lại.

Một mặt, môi trường lãi suất cao đồng nghĩa với chi phí cơ hội khi nắm giữ các tài sản không sinh lãi tăng lên, tạo áp lực mang tính cấu trúc lên các tài sản như Bitcoin vốn không tạo ra dòng tiền. Mặt khác, nếu nỗi lo về tín dụng pháp tệ và tính bền vững tài khóa của nền kinh tế gia tăng, câu chuyện về Bitcoin như “vàng kỹ thuật số” có thể lại nhận được sự chú ý—tương tự như cách một phần nhà đầu tư đã xem Bitcoin là công cụ phòng hộ lạm phát trong giai đoạn 2020-2021.

Điểm đáng chú ý là diễn biến gần đây của vàng. Trong bối cảnh giá dầu tăng vọt và rủi ro địa chính trị gia tăng, hợp đồng tương lai vàng COMEX lại giảm 2% xuống còn 4.052,3 USD/ounce. Sự phục hồi của đồng đô la, lãi suất thực tăng và kỳ vọng Fed tăng lãi đã lấn át sự hỗ trợ từ nhu cầu trú ẩn truyền thống dành cho giá vàng. Hiện tượng này cho thấy rằng trong môi trường vĩ mô hiện tại, ngay cả tài sản trú ẩn truyền thống cũng không tránh khỏi áp lực từ đồng đô la mạnh lên và lãi suất tăng. Với Bitcoin—một tài sản có mức biến động cao hơn—thách thức sẽ còn phức tạp hơn.

Sự liên kết xuyên thị trường được tăng cường

Môi trường thị trường hiện tại đang thúc đẩy sự hòa nhập hơn nữa giữa thị trường tài chính truyền thống và thị trường tài sản số. Điều nhà đầu tư quan tâm không còn là một thị trường đơn lẻ, mà là sự liên động đa tài sản bao gồm dầu thô, vàng, cổ phiếu Mỹ, trái phiếu Mỹ, đồng đô la và tài sản crypto.

Gate TradFi đã bao phủ nhiều loại tài sản như CFD vàng, CFD bạc, giao dịch cổ phiếu và tài sản crypto. Sự thay đổi của chu kỳ vĩ mô đang khiến mối quan hệ luân chuyển dòng vốn giữa các nhóm tài sản trở nên chặt chẽ hơn. Với nhà đầu tư, việc hiểu cách các biến số vĩ mô truyền dẫn giữa các thị trường khác nhau đã trở thành một phần không thể thiếu trong phân bổ tài sản.

Kết luận

Giá dầu quay về trên 100 USD, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt 4,7% và chỉ số đô la đứng trên 101—ba áp lực cùng lúc đang định hình lại kỳ vọng của thị trường đối với lộ trình chính sách của Fed. Xác suất tăng lãi tháng 797Băng từ dưới 12% của một tuần trước lên 35,8%, và xác suất tăng lãi tháng 9 đã vượt 80%. Thị trường đang chuyển từ “kịch bản cắt giảm lãi suất” sang định giá một chu kỳ lãi suất “cao hơn và kéo dài hơn”.

Đối với thị trường crypto, trong ngắn hạn là hai áp lực song trùng: thanh khoản đô la bị siết chặt và khẩu vị rủi ro suy giảm. Bitcoin dao động quanh 65.000 USD, hiệu suất yếu kém của Ethereum và dòng tiền chảy ra khỏi altcoin đều phản ánh trực tiếp bối cảnh vĩ mô này. Nhưng trong trung và dài hạn, nếu nỗi lo về tính bền vững của lạm phát và tài khóa tiếp tục sâu hơn, câu chuyện về Bitcoin như một công cụ lưu trữ giá trị thay thế có thể lại được chú ý.

Sự tiến hóa của chu kỳ vĩ mô chưa bao giờ là tuyến tính. Hướng diễn biến của xung đột địa chính trị, mức độ duy trì của giá dầu, độ bền của thị trường lao động và phát biểu của các quan chức Fed sẽ tác động đến logic định giá của thị trường trong vài tuần tới. Với nhà đầu tư, việc hiểu mối quan hệ luân chuyển dòng vốn giữa các nhóm tài sản có thể quan trọng hơn việc đặt cược vào hướng của một thị trường đơn lẻ.

FAQ

Q1: Xác suất Fed tăng lãi tháng 7 hiện nay là bao nhiêu?

Theo dữ liệu của công cụ CME FedWatch ngày 24 tháng 7, xác suất Fed giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tháng 7 là 64,2%, và xác suất lũy kế tăng lãi 25 điểm cơ bản là 35,8%. Một tuần trước, xác suất tăng lãi dưới 12% và kỳ vọng trong ngắn hạn đã thay đổi đáng kể.

Q2: Vì sao việc giá dầu tăng lại ảnh hưởng tới quyết định tăng lãi của Fed?

Giá dầu tăng làm chi phí vận chuyển và chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng, cuối cùng truyền dẫn tới giá hàng hóa đầu ra. Giá năng lượng tăng không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới CPI mà còn có thể tạo ra áp lực giá rộng hơn thông qua kênh kỳ vọng lạm phát. Khi rủi ro lạm phát lại trỗi dậy, nhu cầu giữ lãi suất cao thậm chí tăng thêm đối với Fed tăng lên tương ứng.

Q3: Việc lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt 4,7% cho thấy điều gì đối với thị trường?

Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm là một mốc tham chiếu quan trọng cho định giá tài sản toàn cầu. Lợi suất tăng đồng nghĩa với lợi suất phi rủi ro tăng, sẽ thông qua hiệu ứng chiết khấu làm giảm định giá các tài sản rủi ro như cổ phiếu, đặc biệt tác động rõ rệt tới cổ phiếu công nghệ và cổ phiếu tăng trưởng. Đồng thời, nó cũng đẩy chi phí tài trợ của doanh nghiệp và lãi suất vay nhà của người dân lên.

Q4: Chỉ số đô la mạnh lên ảnh hưởng thế nào tới thị trường crypto?

Đồng đô la mạnh lên thường đồng nghĩa với việc thanh khoản toàn cầu bị siết chặt và dòng vốn có xu hướng quay trở lại các tài sản tính bằng đô la. Điều này khiến tài sản rủi ro đối mặt với áp lực dòng tiền chảy ra, nên giá các tài sản crypto như Bitcoin và Ethereum trong ngắn hạn thường chịu sức ép. Việc Bitcoin rơi xuống dưới 65.000 USD phản ánh logic vĩ mô này.

Q5: Bitcoin có phải là tài sản trú ẩn trong bối cảnh vĩ mô hiện tại không?

Tính chất trú ẩn của Bitcoin có những logic khác nhau giữa ngắn hạn và trung hạn. Trong ngắn hạn, nó vẫn được coi là tài sản rủi ro và chịu ảnh hưởng đáng kể từ thanh khoản đô la và khẩu vị rủi ro. Nhưng trong trung và dài hạn, nếu nỗi lo về tín dụng pháp tệ và tính bền vững tài khóa tăng lên, câu chuyện về Bitcoin như “vàng kỹ thuật số” có thể lại nhận được sự chú ý. Việc vàng giảm gần đây cho thấy ngay cả tài sản trú ẩn truyền thống cũng không tránh khỏi áp lực từ đồng đô la mạnh lên và lãi suất tăng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên trang này có thể đến từ các nguồn bên thứ ba và chỉ mang tính chất tham khảo. Thông tin này không phản ánh quan điểm hoặc ý kiến của Gate và không cấu thành bất kỳ lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc pháp lý nào. Giao dịch tài sản ảo tiềm ẩn rủi ro cao. Vui lòng không chỉ dựa vào thông tin trên trang này khi đưa ra quyết định. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.
Bình luận
0/400
Không có bình luận