Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Shilling Kenya (KES) là KSh38.78. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 36,787,594,678.46 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng KES là KSh183,988,036,621,746.99. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng KES đã tăng KSh1.7, biểu thị mức tăng +4.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng KES là KSh398.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh2.48.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang KES là KSh38.78 KES, với sự thay đổi +4.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/KES của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/KES trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3004 | +4.41% | |
Giao ngay | $0.000003812 | +2.40% | |
Giao ngay | $0.3004 | +4.48% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3002 | +4.41% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.3004, with a 24-hour trading change of +4.41%, ADA/USDT Spot is $0.3004 and +4.41%, and ADA/USDT Perpetual is $0.3002 and +4.41%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Shilling Kenya
Bảng chuyển đổi ADA sang KES
Chuyển thành | |
|---|---|
1ADA | 38.78KES |
2ADA | 77.57KES |
3ADA | 116.36KES |
4ADA | 155.14KES |
5ADA | 193.93KES |
6ADA | 232.72KES |
7ADA | 271.5KES |
8ADA | 310.29KES |
9ADA | 349.08KES |
10ADA | 387.86KES |
100ADA | 3,878.67KES |
500ADA | 19,393.35KES |
1,000ADA | 38,786.71KES |
5,000ADA | 193,933.58KES |
10,000ADA | 387,867.16KES |
Bảng chuyển đổi KES sang ADA
Chuyển thành | |
|---|---|
1KES | 0.02578ADA |
2KES | 0.05156ADA |
3KES | 0.07734ADA |
4KES | 0.1031ADA |
5KES | 0.1289ADA |
6KES | 0.1546ADA |
7KES | 0.1804ADA |
8KES | 0.2062ADA |
9KES | 0.232ADA |
10KES | 0.2578ADA |
10,000KES | 257.82ADA |
50,000KES | 1,289.1ADA |
100,000KES | 2,578.2ADA |
500,000KES | 12,891.01ADA |
1,000,000KES | 25,782.02ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang KES và KES sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KES sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
$0.3USD | |
€0.25EUR | |
₹27.63INR | |
Rp5,047.94IDR | |
$0.41CAD | |
£0.22GBP | |
฿9.47THB |
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
₽22.86RUB | |
R$1.58BRL | |
د.إ1.1AED | |
₺13.07TRY | |
¥2.09CNY | |
¥46.62JPY | |
$2.35HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.3 USD, 1 ADA = €0.25 EUR, 1 ADA = ₹27.63 INR, 1 ADA = Rp5,047.94 IDR, 1 ADA = $0.41 CAD, 1 ADA = £0.22 GBP, 1 ADA = ฿9.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
BCH chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
HYPE chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.4638 | |
0.00004908 | |
0.001644 | |
3.88 | |
0.004993 | |
2.35 | |
3.87 | |
0.03692 |
13.64 | |
0.001643 | |
35.66 | |
12.89 | |
0.00718 | |
0.00004939 | |
0.4552 | |
0.1162 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Kenya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Shilling Kenya (KES)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Shilling Kenya
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KES hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Shilling Kenya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Shilling Kenya (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Shilling Kenya trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Shilling Kenya?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Kenya không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Kenya (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)
Phân Tích Giá Cardano (ADA) Năm 2026: Các Chỉ Báo Kỹ Thuật Bước Vào Vùng Nén Quan Trọng, Tiềm Năng Tăng Trưởng 750%
Trên trang tổng quan thị trường tiền mã hóa, biểu đồ nến của ADA đang thể hiện mô hình tích lũy chặt chẽ nhất trong nhiều tháng gần đây. Các nhà phân tích kỹ thuật thường xem tín hiệu này là dấu hiệu báo trước cho một biến động lớn trên thị trường.
Phân Tích Giá ADA Chuyên Sâu: Liệu Cardano Có Thể Bước Vào Giai Đoạn Chuyển Mình Vào Năm 2026?
Tính đến ngày 02 tháng 02 năm 2026, giá token ADA của Cardano đang ở mức 0,290818 USD. Sau nhiều tuần liên tiếp giảm giá, tâm lý thị trường đã rơi vào trạng thái cực kỳ lo ngại.
Khối lượng giao dịch phái sinh Cardano tăng vọt hơn 10.654%: Đây có phải dấu hiệu cho một đợt bứt phá giá ADA sắp tới?
Một lượng vốn khổng lồ đang âm thầm dịch chuyển dưới bề mặt thị trường phái sinh, khi các tổ chức tài chính tiến hành một cuộc đấu tranh tinh vi xoay quanh các chuỗi khối hợp đồng thông minh hàng đầu.