Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-15,81%
₫3,43T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

38,71
Yếu
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 617
Giảm giá 1.496

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1BALL
Lãi trong 5 phút
+6,49%
2BALL
Cao 24h
+10,88%
3UB
Thấp 24h
-20,33%
4AIC
Lãi trong 5 phút
+5,17%
5NEURO
Lãi trong 5 phút
+7,27%
6EGAME
Lỗ trong 5 phút
-5,37%
7STIX
Lỗ trong 5 phút
-8,42%
8GXE
Lãi trong 5 phút
+6,59%
9GXE
Lãi trong 5 phút
+6,32%
10CORN
Thấp 24h
-10,06%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,73675₫203.108,95665
+0,05%
7,73675+0,05%
₫202.765,31155₫203.111,31937
SPOT
SPOTSpotify
455,30₫11.952.535,60
+0,05%
455,30+0,05%
₫11.839.389,48₫12.220.306,00
BWXT
BWXTBWX Technologies, Inc.
209,58₫5.501.894,16
+0,04%
209,58+0,04%
₫5.298.703,68₫5.626.328,64
EURGBP
EURGBPEUR/GBP
0,86239₫22.639,88537
+0,04%
0,86239+0,04%
₫22.590,53069₫22.654,58676
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64614₫43.215,27488
+0,03%
1,64614+0,03%
₫43.151,74385₫43.236,01434
NZDCHF
NZDCHFNZD/CHF
0,45872₫12.042,54249
+0,03%
0,45872+0,03%
₫12.014,45232₫12.058,55651
USDINR
USDINRUS Dollar vs Indian Rupee
94,184₫2.472.564,575
+0,02%
94,184+0,02%
₫2.471.488,223₫2.496.296,826
AUDCNH
AUDCNHAUD/CNH
4,69979₫123.381,19280
+0,01%
4,69979+0,01%
₫123.213,43940₫123.504,31698
EURDKK
EURDKKEuro vs Danish Krone
7,46704₫196.028,39741
+0,01%
7,46704+0,01%
₫195.994,79422₫196.059,90040