Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+74,39%
₫6,08T

Chỉ số Mùa Altcoin

41/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

42,66
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 650
Giảm giá 1.477

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1ZKL
Thấp 24h
-10,02%
2AVC
Lỗ trong 5 phút
-7,14%
3PLIAN
Lãi trong 5 phút
+7,27%
4BLEND
Cao 24h
+10,21%
5TANSSI
Lỗ trong 5 phút
-6,41%
6IR
Lãi trong 5 phút
+5,89%
7CELB
Lỗ trong 5 phút
-7,81%
8LKI
Lỗ trong 5 phút
-5,00%
9BALL
Lỗ trong 5 phút
-9,77%
10INVITE
Lỗ trong 5 phút
-6,56%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
EURGBP
EURGBPEUR/GBP
0,86154₫22.618,29927
-0,11%
0,86154-0,11%
₫22.609,37310₫22.651,37850
USDCNH
USDCNHUSD/CNH
6,80505₫178.655,26551
-0,11%
6,80505-0,11%
₫178.556,81550₫178.983,95728
XTIUSD
XTIUSDWTI Crude USOIL
70,46₫1.849.786,38
-0,11%
70,46-0,11%
₫1.833.772,05₫1.894.679,01
CPRI
CPRI
Đã đóng
Capri Holdings Ltd
19,11₫501.694,83
-0,10%
19,11-0,10%
₫496.181,70₫537.398,91
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92167₫24.196,91238
-0,10%
0,92167-0,10%
₫24.185,09837₫24.227,62878
EURJPY
EURJPYEUR/JPY
183,591₫29.741,742
-0,10%
183,591-0,10%
₫29.686,824₫29.808,162
NVS
NVS
Đã đóng
NOVARTIS AG-SPONSORED ADR
153,08₫4.018.809,24
-0,10%
153,08-0,10%
₫3.857.878,35₫4.052.675,61
EURCAD
EURCADEUR/CAD
1,61486₫42.395,46250
-0,09%
1,61486-0,09%
₫42.350,83182₫42.473,69744
EURSGD
EURSGDEUR/SGD
1,47129₫38.626,27102
-0,09%
1,47129-0,09%
₫38.623,90820₫38.705,81863
MTCH
MTCH
Đã đóng
Match Group Inc.
35,26₫925.680,78
-0,08%
35,26-0,08%
₫918.329,94₫943.532,82
NZDCHF
NZDCHFNZD/CHF
0,45822₫12.029,80371
-0,08%
0,45822-0,08%
₫12.006,43824₫12.047,65600
COIN
COINCoinbase
152,98₫4.016.183,94
-0,07%
152,98-0,07%
₫3.906.708,93₫4.189.191,21
BKNG
BKNGBooking Holdings Inc
179,49₫4.712.150,97
-0,06%
179,49-0,06%
₫4.360.885,83₫4.848.929,10
EDU
EDU
Đã đóng
New Oriental Education
44,94₫1.179.809,82
-0,06%
44,94-0,06%
₫1.168.783,56₫1.192.411,26
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,31590₫34.546,32270
-0,06%
1,31590-0,06%
₫34.514,55657₫34.638,99579
MMM
MMM3M
164,90₫4.329.119,70
-0,06%
164,90-0,06%
₫4.219.119,63₫4.417.329,78
NZDSEK
NZDSEKNew Zealand Dollar vs Swedish Krona
5,49919₫144.372,08390
-0,06%
5,49919-0,06%
₫143.963,05692₫144.719,41554
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64507₫43.188,57578
-0,05%
1,64507-0,05%
₫43.158,90951₫43.290,17619
HYG
HYG
Đã đóng
iShares iBoxx High Yield Corporate Bond ETF
79,77₫2.094.201,81
-0,05%
79,77-0,05%
₫2.094.201,81₫2.097.877,23
AUDCAD
AUDCADAUD/CAD
0,98160₫25.770,27480
-0,04%
0,98160-0,04%
₫25.726,95681₫25.791,80255