Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-74,46%
₫674,33B

Chỉ số Mùa Altcoin

36/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,41
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.285
Giảm giá 860

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1GHX
Lãi trong 5 phút
+5,77%
2METO
Thấp 24h
-20,34%
3METO
Lỗ trong 5 phút
-16,62%
4TAG
Cao 24h
+10,04%
5CHEQ
Cao 24h
+16,14%
6CHEQ
Lãi trong 5 phút
+8,81%
7TYCOON
Thấp 24h
-10,07%
8ELX
Lãi trong 5 phút
+11,46%
9BDX
Lỗ trong 5 phút
-6,35%
10NBS
Lãi trong 5 phút
+5,99%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
CFG
CFG
Đã đóng
Citizens Financial Group
62,86₫1.448.985,86
+0,17%
62,86+0,17%
₫1.408.646,61₫1.458.667,28
KMI
KMI
Đã đóng
Kinder Morgan Inc.
33,75₫777.971,25
+0,89%
33,75+0,89%
₫768.520,34₫799.639,19
NBIX
NBIX
Đã đóng
Neurocrine Biosciences Inc.
156,37₫3.604.484,87
+0,58%
156,37+0,58%
₫3.520.809,74₫3.624.769,75
KLAC
KLAC
Đã đóng
KLA Corporation
1.887,61₫43.511.298,11
+2,60%
1.887,61+2,60%
₫39.884.223,26₫43.921.375,40
ALL
ALL
Đã đóng
Allstate Corporation
216,40₫4.988.236,40
+1,05%
216,40+1,05%
₫4.904.100,25₫5.222.665,07
MPWR
MPWR
Đã đóng
Monolithic Power Systems Inc
1.589,29₫36.634.723,79
+2,00%
1.589,29+2,00%
₫33.197.358,67₫36.673.449,47
ROP
ROP
Đã đóng
Roper Technologies Inc
326,68₫7.530.300,68
+1,00%
326,68+1,00%
₫7.298.638,13₫7.647.860,78
RL
RL
Đã đóng
Ralph Lauren Corp
377,50₫8.701.752,50
+0,73%
377,50+0,73%
₫7.396.604,88₫8.756.844,39
XAUJPY
XAUJPY
Đã đóng
Gold vs Japanese Yen
725.348₫105.175.460
+1,18%
725.348+1,18%
₫103.904.245₫105.324.375
USDIDR
USDIDR
US Dollar vs Indonesian Rupiah
17.711,2₫462.956.182,8
+0,06%
17.711,2+0,06%
₫461.006.200,3₫463.478.966,4
USDHUF
USDHUF
US Dollar vs Hungarian Forint
304,892₫7.969.625,801
-1,30%
304,892-1,30%
₫7.969.468,966₫8.099.929,596
USDCOP
USDCOP
US Dollar vs Colombia Peso
3.631,61₫94.927.294,77
0,00%
3.631,610,00%
₫94.723.670,58₫96.093.886,22
USDCLP
USDCLP
US Dollar vs Chile Peso
895,87₫23.417.304,05
-0,04%
895,87-0,04%
₫23.071.744,14₫23.488.925,39
GBPSEK
GBPSEK
Great Britain Pound vs Swedish Krona
12,52268₫327.332,54277
-0,08%
12,52268-0,08%
₫326.858,37811₫328.152,00596
EURHUF
EURHUF
Euro vs Hungarian Forint
354,890₫9.276.532,350
+0,11%
354,890+0,11%
₫9.265.972,121₫9.345.958,001
EURHKD
EURHKD
Euro vs Hong Kong Dollar
9,11712₫238.314,00885
-0,04%
9,11712-0,04%
₫238.187,75663₫238.534,10072
EURDKK
EURDKK
Euro vs Danish Krone
7,46247₫195.062,82046
-0,01%
7,46247-0,01%
₫194.954,08148₫195.128,42979
AUDZAR
AUDZAR
Australian Dollar vs South Africa Rand
11,66212₫304.838,21304
-0,16%
11,66212-0,16%
₫304.838,21304₫306.253,38806
DAVE
DAVE
Đã đóng
Dave Inc
227,50₫5.244.102,50
-5,22%
227,50-5,22%
₫5.185.783,47₫5.657.176,42
ROST
ROST
Đã đóng
Ross Stores
232,75₫5.365.120,25
+1,33%
232,75+1,33%
₫4.979.477,02₫5.411.222,25