Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-38,11%
₫10,70T

Chỉ số Mùa Altcoin

30/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

36,79
Yếu
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 724
Giảm giá 1.777

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1XNL
Lãi trong 5 phút
+5,99%
2VDR
Lãi trong 5 phút
+5,32%
3SAMO
Thấp 24h
-10,49%
4SAMO
Lỗ trong 5 phút
-6,18%
5SCOR
Lỗ trong 5 phút
-5,09%
6ITGR
Lỗ trong 5 phút
-6,48%
7ZAM
Lỗ trong 5 phút
-7,70%
8BOX
Lỗ trong 5 phút
-6,32%
9VDT
Lãi trong 5 phút
+7,33%
10ROOT
Lãi trong 5 phút
+7,59%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
XAUUSD
XAUUSD
Gold 500x
4.714,61₫108.676.475,11
-1,08%
4.714,61-1,08%
₫103.420.616,60₫118.386.017,33
XAGUSD
XAGUSD
Silver
81,823₫1.886.101,973
-2,46%
81,823-2,46%
₫1.708.217,406₫2.376.004,876
HK50
HK50
Hong Kong 50 Index
26.803,93₫693.250.777,11
-1,17%
26.803,93-1,17%
₫685.772.784,25₫711.971.493,72
NAS100
NAS100
NASDAQ 100
25.299,09₫583.169.323,59
-0,44%
25.299,09-0,44%
₫579.104.279,74₫593.570.395,81
UK100
UK100
UK100 Index Cash
10.230,68₫264.603.991,29
-0,08%
10.230,68-0,08%
₫261.916.745,22₫264.668.650,73
EURAUD
EURAUD
Euro vs Australian Dollar
1,70588₫44.120,49411
+0,08%
1,70588+0,08%
₫43.912,29073₫44.299,47142
XBRUSD
XBRUSD
Brent Oil Rolling Futures
66,59₫1.534.966,09
-2,70%
66,59-2,70%
₫1.526.898,24₫1.632.241,31
XPTUSD
XPTUSD
Platinum
2.058,33₫47.446.564,83
-5,41%
2.058,33-5,41%
₫44.596.308,68₫54.332.129,04
US30
US30
US 30 Index
48.777,72₫1.124.375.223,72
-0,02%
48.777,72-0,02%
₫1.116.641.613,22₫1.127.338.890,79
TW88
TW88
MSCI Taiwan Index
2.578,64₫59.440.230,64
-0,50%
2.578,64-0,50%
₫58.827.074,04₫60.198.608,54
US2000
US2000
Russell 2000 Index
2.594,29₫59.800.978,79
-0,57%
2.594,29-0,57%
₫59.298.466,99₫60.729.473,07
XTIUSD
XTIUSD
WTI Crude Oil Rolling Futures
61,90₫1.426.856,90
-3,67%
61,90-3,67%
₫1.421.324,66₫1.522.749,06
GBPJPY
GBPJPY
Great Britain Pound vs Japanese Yen
211,993₫31.586,957
0,00%
211,9930,00%
₫31.501,133₫31.687,681
US500
US500
US 500 Index
6.893,45₫158.900.915,95
-0,36%
6.893,45-0,36%
₫157.909.031,42₫160.024.882,71
EURUSD
EURUSD
Euro vs United States Dollar
1,18659₫27.352,08609
+0,13%
1,18659+0,13%
₫27.303,67899₫27.543,63990
AUDJPY
AUDJPY
Australian Dollar vs Japanese Yen
107,645₫16.039,105
+0,06%
107,645+0,06%
₫15.947,768₫16.139,531
CADCHF
CADCHF
Canadian Dollar vs Swiss Franc
0,56881₫14.711,57306
+0,34%
0,56881+0,34%
₫14.629,58490₫14.716,48718
CHFJPY
CHFJPY
Swiss Franc vs Japanese Yen
199,506₫29.726,394
-0,36%
199,506-0,36%
₫29.723,861₫29.954,364
CHCUSD
CHCUSD
CHINA A50
14.783,16₫340.766.621,16
-0,73%
14.783,16-0,73%
₫339.641.732,36₫346.762.186,26
USDJPY
USDJPY
United States Dollar vs Japanese Yen
154,762₫23.059,538
-0,07%
154,762-0,07%
₫22.924,842₫23.147,299