GamerCoinGHX sang CAD:Chuyển đổi GamerCoin (GHX) sang Đô la Canada (CAD)

GHX/CAD: 1 GHX ≈ $0.01255 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

GamerCoin Thị trường hôm nay

GamerCoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GHX chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.01255. Với nguồn cung lưu hành là 702,820,490 GHX, tổng vốn hóa thị trường của GHX tính bằng CAD là $12,057,355.4. Trong 24h qua, giá của GHX tính bằng CAD đã giảm $-0.001243, biểu thị mức giảm -9.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GHX tính bằng CAD là $0.2447, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.009618.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GHX sang CAD

$0.01255-9.03%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GHX sang CAD là $0.01255 CAD, với sự thay đổi -9.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GHX/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GHX/CAD trong ngày qua.

Giao dịch GamerCoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GamerCoinGHX/USDT
Giao ngay
$0.009157
-9.35%

The real-time trading price of GHX/USDT Spot is $0.009157, with a 24-hour trading change of -9.35%, GHX/USDT Spot is $0.009157 and -9.35%, and GHX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi GamerCoin sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi GHX sang CAD

logo GamerCoinSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1GHX
0.01CAD
2GHX
0.02CAD
3GHX
0.03CAD
4GHX
0.05CAD
5GHX
0.06CAD
6GHX
0.07CAD
7GHX
0.08CAD
8GHX
0.1CAD
9GHX
0.11CAD
10GHX
0.12CAD
10,000GHX
125.56CAD
50,000GHX
627.81CAD
100,000GHX
1,255.62CAD
500,000GHX
6,278.14CAD
1,000,000GHX
12,556.29CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang GHX

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo GamerCoin
1CAD
79.64GHX
2CAD
159.28GHX
3CAD
238.92GHX
4CAD
318.56GHX
5CAD
398.2GHX
6CAD
477.84GHX
7CAD
557.48GHX
8CAD
637.13GHX
9CAD
716.77GHX
10CAD
796.41GHX
100CAD
7,964.13GHX
500CAD
39,820.65GHX
1,000CAD
79,641.31GHX
5,000CAD
398,206.57GHX
10,000CAD
796,413.14GHX

Bảng chuyển đổi số tiền GHX sang CAD và CAD sang GHX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GHX sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang GHX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GamerCoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GHX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GHX = $0.01 USD, 1 GHX = €0.01 EUR, 1 GHX = ₹0.83 INR, 1 GHX = Rp154.43 IDR, 1 GHX = $0.01 CAD, 1 GHX = £0.01 GBP, 1 GHX = ฿0.29 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
51.54
logo BTCBTC
0.005271
logo ETHETH
0.1774
logo USDTUSDT
366.5
logo BNBBNB
0.5412
logo XRPXRP
268.88
logo USDCUSDC
365.36
logo SOLSOL
4.09
logo TRXTRX
1,316.7
logo STETHSTETH
0.1777
logo DOGEDOGE
3,722.8
logo BCHBCH
0.7135
logo ADAADA
1,348.38
logo WBTCWBTC
0.00522
logo HYPEHYPE
11.63
logo LEOLEO
45.4

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GamerCoin (GHX) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng GHX của bạn

Nhập số lượng GHX của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GamerCoin hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GamerCoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GamerCoin sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GamerCoin sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GamerCoin sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GamerCoin sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi GamerCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide