NEM Thị trường hôm nay
NEM đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEM chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.000609. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của NEM tính bằng GBP là £4,007,815.65. Trong 24h qua, giá của NEM tính bằng GBP đã tăng £0.00001241, biểu thị mức tăng +2.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEM tính bằng GBP là £1.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.00006202.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang GBP là £0.000609 GBP, với sự thay đổi +2.09% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/GBP trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.0008292 | +2.16% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.0008292, with a 24-hour trading change of +2.16%, XEM/USDT Spot is $0.0008292 and +2.16%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NEM sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi XEM sang GBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1XEM | 0GBP |
2XEM | 0GBP |
3XEM | 0GBP |
4XEM | 0GBP |
5XEM | 0GBP |
6XEM | 0GBP |
7XEM | 0GBP |
8XEM | 0GBP |
9XEM | 0GBP |
10XEM | 0GBP |
1,000,000XEM | 609.01GBP |
5,000,000XEM | 3,045.08GBP |
10,000,000XEM | 6,090.16GBP |
50,000,000XEM | 30,450.82GBP |
100,000,000XEM | 60,901.64GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang XEM
Chuyển thành | |
|---|---|
1GBP | 1,641.99XEM |
2GBP | 3,283.98XEM |
3GBP | 4,925.97XEM |
4GBP | 6,567.96XEM |
5GBP | 8,209.95XEM |
6GBP | 9,851.95XEM |
7GBP | 11,493.94XEM |
8GBP | 13,135.93XEM |
9GBP | 14,777.92XEM |
10GBP | 16,419.91XEM |
100GBP | 164,199.16XEM |
500GBP | 820,995.84XEM |
1,000GBP | 1,641,991.69XEM |
5,000GBP | 8,209,958.45XEM |
10,000GBP | 16,419,916.91XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang GBP và GBP sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 XEM sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.08INR | |
Rp14IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.03THB |
NEM | 1 XEM |
|---|---|
₽0.06RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.04TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.13JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.08 INR, 1 XEM = Rp14 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
BCH chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
HYPE chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
93.41 | |
0.009563 | |
0.321 | |
685.14 | |
0.9819 | |
483.94 | |
682.57 | |
7.4 |
2,429.41 | |
0.3211 | |
6,729.06 | |
1.29 | |
2,444.78 | |
0.009628 | |
19.66 | |
85.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)
Sự Hòa Quyện Của Kỷ Nguyên Mới: Cách Gate Stock Tokens Đang Tái Định Hình Bức Tranh Đầu Tư Giữa Tài Chính Truyền Thống Và Tài Chính Phi Tập Trung
Một nhà phân tích Phố Wall, sau khi xem xét dữ liệu giao dịch từ mục xStocks của Gate, đã bất ngờ phát hiện rằng các nhà đầu tư cá nhân đến từ Đông Nam Á và châu Âu đang giao dịch cổ phiếu Apple và Tesla được mã hóa suốt ngày đêm.
Vì sao RACA/USDT quan trọng: Hiểu vai trò của Radio Caca trong hệ sinh thái Web3
RACA/USDT rất dễ bị xem như “một cặp small-cap bình thường”, nhất là khi giá có nhiều số 0 phía trước.
SpaceX thâu tóm xAI: Thương vụ sáp nhập trị giá 1,25 nghìn tỷ USD mở ra kỷ nguyên mới trong cuộc đua trí tuệ nhân tạo
Chỉ với một thông báo sáp nhập, Elon Musk đã khéo léo kết nối các vụ phóng tên lửa với những mô hình trí tuệ nhân tạo—hai lĩnh vực từng được xem là hoàn toàn tách biệt. Thông qua cách kể chuyện đặc trưng của mình, Musk đã mang đến cho thị trường vốn một câu chuyện mới đầy sức hút, kết h?