NEM Thị trường hôm nay
NEM đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEM chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.006515. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của NEM tính bằng HKD là $458,153,339.31. Trong 24h qua, giá của NEM tính bằng HKD đã tăng $0.00009016, biểu thị mức tăng +1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEM tính bằng HKD là $14.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0006626.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang HKD là $0.006515 HKD, với sự thay đổi +1.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/HKD trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.0008276 | +0.62% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.0008276, with a 24-hour trading change of +0.62%, XEM/USDT Spot is $0.0008276 and +0.62%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NEM sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi XEM sang HKD
Chuyển thành | |
|---|---|
1XEM | 0HKD |
2XEM | 0.01HKD |
3XEM | 0.01HKD |
4XEM | 0.02HKD |
5XEM | 0.03HKD |
6XEM | 0.03HKD |
7XEM | 0.04HKD |
8XEM | 0.05HKD |
9XEM | 0.05HKD |
10XEM | 0.06HKD |
100,000XEM | 651.57HKD |
500,000XEM | 3,257.89HKD |
1,000,000XEM | 6,515.79HKD |
5,000,000XEM | 32,578.95HKD |
10,000,000XEM | 65,157.91HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang XEM
Chuyển thành | |
|---|---|
1HKD | 153.47XEM |
2HKD | 306.94XEM |
3HKD | 460.41XEM |
4HKD | 613.89XEM |
5HKD | 767.36XEM |
6HKD | 920.83XEM |
7HKD | 1,074.31XEM |
8HKD | 1,227.78XEM |
9HKD | 1,381.25XEM |
10HKD | 1,534.73XEM |
100HKD | 15,347.32XEM |
500HKD | 76,736.64XEM |
1,000HKD | 153,473.28XEM |
5,000HKD | 767,366.44XEM |
10,000HKD | 1,534,732.89XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang HKD và HKD sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 XEM sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.08INR | |
Rp14.01IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.03THB |
NEM | 1 XEM |
|---|---|
₽0.06RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.04TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.13JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.08 INR, 1 XEM = Rp14.01 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
BCH chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
HYPE chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
9.01 | |
0.0009218 | |
0.03103 | |
64.09 | |
0.09465 | |
47.02 | |
63.89 | |
0.7165 |
230.26 | |
0.03107 | |
651.05 | |
0.1247 | |
235.8 | |
0.0009219 | |
2.03 | |
7.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)
Sự Hòa Quyện Của Kỷ Nguyên Mới: Cách Gate Stock Tokens Đang Tái Định Hình Bức Tranh Đầu Tư Giữa Tài Chính Truyền Thống Và Tài Chính Phi Tập Trung
Một nhà phân tích Phố Wall, sau khi xem xét dữ liệu giao dịch từ mục xStocks của Gate, đã bất ngờ phát hiện rằng các nhà đầu tư cá nhân đến từ Đông Nam Á và châu Âu đang giao dịch cổ phiếu Apple và Tesla được mã hóa suốt ngày đêm.
Vì sao RACA/USDT quan trọng: Hiểu vai trò của Radio Caca trong hệ sinh thái Web3
RACA/USDT rất dễ bị xem như “một cặp small-cap bình thường”, nhất là khi giá có nhiều số 0 phía trước.
SpaceX thâu tóm xAI: Thương vụ sáp nhập trị giá 1,25 nghìn tỷ USD mở ra kỷ nguyên mới trong cuộc đua trí tuệ nhân tạo
Chỉ với một thông báo sáp nhập, Elon Musk đã khéo léo kết nối các vụ phóng tên lửa với những mô hình trí tuệ nhân tạo—hai lĩnh vực từng được xem là hoàn toàn tách biệt. Thông qua cách kể chuyện đặc trưng của mình, Musk đã mang đến cho thị trường vốn một câu chuyện mới đầy sức hút, kết h?