NEMXEM sang INR:Chuyển đổi NEM (XEM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

XEM/INR: 1 XEM ≈ ₹0.07268 INR

Lần cập nhật mới nhất:

NEM Thị trường hôm nay

NEM đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XEM chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.07268. Với nguồn cung lưu hành là 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng INR là ₹59,167,540,343.15. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng INR đã giảm ₹-0.00185, biểu thị mức giảm -2.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng INR là ₹169.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.007671.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang INR

0.07268-2.49%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang INR là ₹0.07268 INR, với sự thay đổi -2.49% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/INR trong ngày qua.

Giao dịch NEM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NEMXEM/USDT
Giao ngay
$0.0007993
-2.58%

The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.0007993, with a 24-hour trading change of -2.58%, XEM/USDT Spot is $0.0007993 and -2.58%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NEM sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi XEM sang INR

logo NEMSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1XEM
0.07INR
2XEM
0.14INR
3XEM
0.21INR
4XEM
0.29INR
5XEM
0.36INR
6XEM
0.43INR
7XEM
0.5INR
8XEM
0.58INR
9XEM
0.65INR
10XEM
0.72INR
10,000XEM
726.88INR
50,000XEM
3,634.43INR
100,000XEM
7,268.87INR
500,000XEM
36,344.39INR
1,000,000XEM
72,688.79INR

Bảng chuyển đổi INR sang XEM

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo NEM
1INR
13.75XEM
2INR
27.51XEM
3INR
41.27XEM
4INR
55.02XEM
5INR
68.78XEM
6INR
82.54XEM
7INR
96.3XEM
8INR
110.05XEM
9INR
123.81XEM
10INR
137.57XEM
100INR
1,375.72XEM
500INR
6,878.63XEM
1,000INR
13,757.27XEM
5,000INR
68,786.38XEM
10,000INR
137,572.77XEM

Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang INR và INR sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XEM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NEM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.07 INR, 1 XEM = Rp13.51 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.8518
logo BTCBTC
0.00008648
logo ETHETH
0.002989
logo USDTUSDT
5.53
logo BNBBNB
0.009051
logo XRPXRP
4.73
logo USDCUSDC
5.51
logo SOLSOL
0.06994
logo TRXTRX
20.38
logo STETHSTETH
0.002969
logo DOGEDOGE
62.38
logo BCHBCH
0.01161
logo ADAADA
22.32
logo HYPEHYPE
0.1683
logo WBTCWBTC
0.00008773
logo USDEUSDE
5.53

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng XEM của bạn

Nhập số lượng XEM của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide