TenOBX sang EUR:Chuyển đổi Ten (OBX) sang Euro (EUR)

OBX/EUR: 1 OBX ≈ €0.006699 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Ten Thị trường hôm nay

Ten đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ten chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.006699. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 86,891,185.35 OBX, tổng vốn hóa thị trường của Ten tính bằng EUR là €490,571.08. Trong 24h qua, giá của Ten tính bằng EUR đã tăng €0.0000699, biểu thị mức tăng +1.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ten tính bằng EUR là €0.01326, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.004395.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OBX sang EUR

0.006699+1.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OBX sang EUR là €0.006699 EUR, với sự thay đổi +1.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OBX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OBX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Ten

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OBX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OBX/-- Spot is -- and --, and OBX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ten sang Euro

Bảng chuyển đổi OBX sang EUR

logo TenSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1OBX
0EUR
2OBX
0.01EUR
3OBX
0.02EUR
4OBX
0.02EUR
5OBX
0.03EUR
6OBX
0.04EUR
7OBX
0.04EUR
8OBX
0.05EUR
9OBX
0.06EUR
10OBX
0.06EUR
100,000OBX
669.96EUR
500,000OBX
3,349.83EUR
1,000,000OBX
6,699.66EUR
5,000,000OBX
33,498.33EUR
10,000,000OBX
66,996.67EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang OBX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Ten
1EUR
149.26OBX
2EUR
298.52OBX
3EUR
447.78OBX
4EUR
597.04OBX
5EUR
746.3OBX
6EUR
895.56OBX
7EUR
1,044.82OBX
8EUR
1,194.08OBX
9EUR
1,343.35OBX
10EUR
1,492.61OBX
100EUR
14,926.11OBX
500EUR
74,630.57OBX
1,000EUR
149,261.14OBX
5,000EUR
746,305.72OBX
10,000EUR
1,492,611.44OBX

Bảng chuyển đổi số tiền OBX sang EUR và EUR sang OBX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 OBX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang OBX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ten phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OBX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OBX = $0.01 USD, 1 OBX = €0.01 EUR, 1 OBX = ₹0.72 INR, 1 OBX = Rp133.78 IDR, 1 OBX = $0.01 CAD, 1 OBX = £0.01 GBP, 1 OBX = ฿0.25 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
82.17
logo BTCBTC
0.008595
logo ETHETH
0.2956
logo USDTUSDT
593.6
logo XRPXRP
389.83
logo BNBBNB
0.9577
logo USDCUSDC
593.15
logo SOLSOL
6.77
logo TRXTRX
2,115.56
logo STETHSTETH
0.296
logo DOGEDOGE
5,528.09
logo BCHBCH
1.06
logo ADAADA
2,094.35
logo WBTCWBTC
0.008605
logo LEOLEO
70.29
logo HYPEHYPE
19.25

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ten (OBX) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng OBX của bạn

Nhập số lượng OBX của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ten hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ten.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ten sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ten sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ten sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ten sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ten sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide