TenOBX sang IDR:Chuyển đổi Ten (OBX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

OBX/IDR: 1 OBX ≈ Rp133.41 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Ten Thị trường hôm nay

Ten đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ten chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp133.41. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 86,891,185.35 OBX, tổng vốn hóa thị trường của Ten tính bằng IDR là Rp195,061,102,269,726.14. Trong 24h qua, giá của Ten tính bằng IDR đã tăng Rp1.11, biểu thị mức tăng +0.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ten tính bằng IDR là Rp264.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp87.77.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OBX sang IDR

Rp133.41+0.84%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OBX sang IDR là Rp133.41 IDR, với sự thay đổi +0.84% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OBX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OBX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Ten

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OBX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OBX/-- Spot is -- and --, and OBX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ten sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi OBX sang IDR

logo TenSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1OBX
133.41IDR
2OBX
266.82IDR
3OBX
400.23IDR
4OBX
533.65IDR
5OBX
667.06IDR
6OBX
800.47IDR
7OBX
933.88IDR
8OBX
1,067.3IDR
9OBX
1,200.71IDR
10OBX
1,334.12IDR
100OBX
13,341.27IDR
500OBX
66,706.38IDR
1,000OBX
133,412.76IDR
5,000OBX
667,063.8IDR
10,000OBX
1,334,127.61IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang OBX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Ten
1IDR
0.007495OBX
2IDR
0.01499OBX
3IDR
0.02248OBX
4IDR
0.02998OBX
5IDR
0.03747OBX
6IDR
0.04497OBX
7IDR
0.05246OBX
8IDR
0.05996OBX
9IDR
0.06745OBX
10IDR
0.07495OBX
100,000IDR
749.55OBX
500,000IDR
3,747.76OBX
1,000,000IDR
7,495.53OBX
5,000,000IDR
37,477.67OBX
10,000,000IDR
74,955.34OBX

Bảng chuyển đổi số tiền OBX sang IDR và IDR sang OBX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OBX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang OBX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ten phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OBX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OBX = $0.01 USD, 1 OBX = €0.01 EUR, 1 OBX = ₹0.72 INR, 1 OBX = Rp133.41 IDR, 1 OBX = $0.01 CAD, 1 OBX = £0.01 GBP, 1 OBX = ฿0.25 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.00415
logo BTCBTC
0.0000004351
logo ETHETH
0.00001514
logo USDTUSDT
0.02972
logo XRPXRP
0.01995
logo BNBBNB
0.00004857
logo USDCUSDC
0.0297
logo SOLSOL
0.0003453
logo TRXTRX
0.1061
logo STETHSTETH
0.00001516
logo DOGEDOGE
0.2851
logo BCHBCH
0.0000537
logo ADAADA
0.1064
logo WBTCWBTC
0.0000004336
logo LEOLEO
0.003515
logo HYPEHYPE
0.0009613

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ten (OBX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng OBX của bạn

Nhập số lượng OBX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ten hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ten.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ten sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ten sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ten sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ten sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ten sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide