VNX ExchangeVNXLU sang KRW:Chuyển đổi VNX Exchange (VNXLU) sang Won Hàn Quốc (KRW)

VNXLU/KRW: 1 VNXLU ≈ ₩6.06 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

VNX Exchange Thị trường hôm nay

VNX Exchange đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNXLU chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩6.06. Với nguồn cung lưu hành là 0 VNXLU, tổng vốn hóa thị trường của VNXLU tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của VNXLU tính bằng KRW đã giảm ₩-0.02312, biểu thị mức giảm -0.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNXLU tính bằng KRW là ₩18,015.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1.15.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNXLU sang KRW

6.06-0.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNXLU sang KRW là ₩6.06 KRW, với sự thay đổi -0.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNXLU/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNXLU/KRW trong ngày qua.

Giao dịch VNX Exchange

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VNXLU/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VNXLU/-- Spot is -- and --, and VNXLU/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VNX Exchange sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi VNXLU sang KRW

logo VNX ExchangeSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1VNXLU
6.06KRW
2VNXLU
12.12KRW
3VNXLU
18.18KRW
4VNXLU
24.24KRW
5VNXLU
30.31KRW
6VNXLU
36.37KRW
7VNXLU
42.43KRW
8VNXLU
48.49KRW
9VNXLU
54.56KRW
10VNXLU
60.62KRW
100VNXLU
606.22KRW
500VNXLU
3,031.12KRW
1,000VNXLU
6,062.24KRW
5,000VNXLU
30,311.24KRW
10,000VNXLU
60,622.48KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang VNXLU

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo VNX Exchange
1KRW
0.1649VNXLU
2KRW
0.3299VNXLU
3KRW
0.4948VNXLU
4KRW
0.6598VNXLU
5KRW
0.8247VNXLU
6KRW
0.9897VNXLU
7KRW
1.15VNXLU
8KRW
1.31VNXLU
9KRW
1.48VNXLU
10KRW
1.64VNXLU
1,000KRW
164.95VNXLU
5,000KRW
824.77VNXLU
10,000KRW
1,649.55VNXLU
50,000KRW
8,247.76VNXLU
100,000KRW
16,495.52VNXLU

Bảng chuyển đổi số tiền VNXLU sang KRW và KRW sang VNXLU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VNXLU sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang VNXLU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNX Exchange phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNXLU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNXLU = $0 USD, 1 VNXLU = €0 EUR, 1 VNXLU = ₹0.38 INR, 1 VNXLU = Rp70.81 IDR, 1 VNXLU = $0.01 CAD, 1 VNXLU = £0 GBP, 1 VNXLU = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05038
logo BTCBTC
0.000005291
logo ETHETH
0.0001816
logo USDTUSDT
0.3466
logo XRPXRP
0.2528
logo BNBBNB
0.0005821
logo USDCUSDC
0.3465
logo SOLSOL
0.004218
logo TRXTRX
1.2
logo STETHSTETH
0.0001815
logo DOGEDOGE
3.73
logo BCHBCH
0.0006936
logo ADAADA
1.3
logo LEOLEO
0.0394
logo WBTCWBTC
0.000005309
logo HYPEHYPE
0.01279

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNX Exchange (VNXLU) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng VNXLU của bạn

Nhập số lượng VNXLU của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX Exchange hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX Exchange.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX Exchange sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNX Exchange sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX Exchange sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX Exchange sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNX Exchange sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide