VNX Swiss FrancVCHF sang KRW:Chuyển đổi VNX Swiss Franc (VCHF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

VCHF/KRW: 1 VCHF ≈ ₩1,882.13 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

VNX Swiss Franc Thị trường hôm nay

VNX Swiss Franc đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VCHF chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1,882.13. Với nguồn cung lưu hành là 4,069,871.44 VCHF, tổng vốn hóa thị trường của VCHF tính bằng KRW là ₩11,090,209,454,851.84. Trong 24h qua, giá của VCHF tính bằng KRW đã giảm ₩-8.31, biểu thị mức giảm -0.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VCHF tính bằng KRW là ₩1,911.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩16.31.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VCHF sang KRW

1,882.13-0.44%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VCHF sang KRW là ₩1,882.13 KRW, với sự thay đổi -0.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VCHF/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VCHF/KRW trong ngày qua.

Giao dịch VNX Swiss Franc

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VCHF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VCHF/-- Spot is -- and --, and VCHF/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VNX Swiss Franc sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi VCHF sang KRW

logo VNX Swiss FrancSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1VCHF
1,882.13KRW
2VCHF
3,764.27KRW
3VCHF
5,646.41KRW
4VCHF
7,528.54KRW
5VCHF
9,410.68KRW
6VCHF
11,292.82KRW
7VCHF
13,174.95KRW
8VCHF
15,057.09KRW
9VCHF
16,939.23KRW
10VCHF
18,821.36KRW
100VCHF
188,213.68KRW
500VCHF
941,068.44KRW
1,000VCHF
1,882,136.88KRW
5,000VCHF
9,410,684.4KRW
10,000VCHF
18,821,368.8KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang VCHF

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo VNX Swiss Franc
1KRW
0.0005313VCHF
2KRW
0.001062VCHF
3KRW
0.001593VCHF
4KRW
0.002125VCHF
5KRW
0.002656VCHF
6KRW
0.003187VCHF
7KRW
0.003719VCHF
8KRW
0.00425VCHF
9KRW
0.004781VCHF
10KRW
0.005313VCHF
1,000,000KRW
531.31VCHF
5,000,000KRW
2,656.55VCHF
10,000,000KRW
5,313.1VCHF
50,000,000KRW
26,565.54VCHF
100,000,000KRW
53,131.09VCHF

Bảng chuyển đổi số tiền VCHF sang KRW và KRW sang VCHF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VCHF sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KRW sang VCHF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNX Swiss Franc phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VCHF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VCHF = $1.3 USD, 1 VCHF = €1.09 EUR, 1 VCHF = ₹117.96 INR, 1 VCHF = Rp21,819.03 IDR, 1 VCHF = $1.76 CAD, 1 VCHF = £0.95 GBP, 1 VCHF = ฿40.42 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05012
logo BTCBTC
0.000005114
logo ETHETH
0.0001763
logo USDTUSDT
0.3455
logo XRPXRP
0.2504
logo BNBBNB
0.0005643
logo USDCUSDC
0.3452
logo SOLSOL
0.00432
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001762
logo DOGEDOGE
3.76
logo BCHBCH
0.000666
logo ADAADA
1.33
logo WBTCWBTC
0.000005119
logo LEOLEO
0.04084
logo HYPEHYPE
0.01148

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNX Swiss Franc (VCHF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng VCHF của bạn

Nhập số lượng VCHF của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX Swiss Franc hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX Swiss Franc.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX Swiss Franc sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNX Swiss Franc sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX Swiss Franc sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX Swiss Franc sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNX Swiss Franc sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide