VNX Swiss FrancVCHF sang KRW:Chuyển đổi VNX Swiss Franc (VCHF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

VCHF/KRW: 1 VCHF ≈ ₩1,895.86 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

VNX Swiss Franc Thị trường hôm nay

VNX Swiss Franc đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VCHF chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1,895.86. Với nguồn cung lưu hành là 4,069,871.44 VCHF, tổng vốn hóa thị trường của VCHF tính bằng KRW là ₩11,252,609,139,875.61. Trong 24h qua, giá của VCHF tính bằng KRW đã giảm ₩-10.86, biểu thị mức giảm -0.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VCHF tính bằng KRW là ₩1,925.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩16.43.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VCHF sang KRW

1,895.86-0.57%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VCHF sang KRW là ₩1,895.86 KRW, với sự thay đổi -0.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VCHF/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VCHF/KRW trong ngày qua.

Giao dịch VNX Swiss Franc

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VCHF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VCHF/-- Spot is -- and --, and VCHF/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VNX Swiss Franc sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi VCHF sang KRW

logo VNX Swiss FrancSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1VCHF
1,895.86KRW
2VCHF
3,791.73KRW
3VCHF
5,687.6KRW
4VCHF
7,583.46KRW
5VCHF
9,479.33KRW
6VCHF
11,375.2KRW
7VCHF
13,271.07KRW
8VCHF
15,166.93KRW
9VCHF
17,062.8KRW
10VCHF
18,958.67KRW
100VCHF
189,586.73KRW
500VCHF
947,933.67KRW
1,000VCHF
1,895,867.35KRW
5,000VCHF
9,479,336.75KRW
10,000VCHF
18,958,673.5KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang VCHF

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo VNX Swiss Franc
1KRW
0.0005274VCHF
2KRW
0.001054VCHF
3KRW
0.001582VCHF
4KRW
0.002109VCHF
5KRW
0.002637VCHF
6KRW
0.003164VCHF
7KRW
0.003692VCHF
8KRW
0.004219VCHF
9KRW
0.004747VCHF
10KRW
0.005274VCHF
1,000,000KRW
527.46VCHF
5,000,000KRW
2,637.31VCHF
10,000,000KRW
5,274.63VCHF
50,000,000KRW
26,373.15VCHF
100,000,000KRW
52,746.3VCHF

Bảng chuyển đổi số tiền VCHF sang KRW và KRW sang VCHF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VCHF sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KRW sang VCHF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNX Swiss Franc phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VCHF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VCHF = $1.3 USD, 1 VCHF = €1.09 EUR, 1 VCHF = ₹117.77 INR, 1 VCHF = Rp21,800.38 IDR, 1 VCHF = $1.76 CAD, 1 VCHF = £0.95 GBP, 1 VCHF = ฿40.57 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04976
logo BTCBTC
0.000005065
logo ETHETH
0.0001751
logo USDTUSDT
0.3431
logo XRPXRP
0.2493
logo BNBBNB
0.0005613
logo USDCUSDC
0.3426
logo SOLSOL
0.004296
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001749
logo DOGEDOGE
3.75
logo BCHBCH
0.0006581
logo ADAADA
1.33
logo WBTCWBTC
0.00000506
logo LEOLEO
0.04069
logo HYPEHYPE
0.0115

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNX Swiss Franc (VCHF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng VCHF của bạn

Nhập số lượng VCHF của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX Swiss Franc hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX Swiss Franc.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX Swiss Franc sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNX Swiss Franc sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX Swiss Franc sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX Swiss Franc sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNX Swiss Franc sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide