第二層 (L2)

Danh sách các đồng coin 第二層 (L2) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin 第二層 (L2) hiện tại là ₫211,01T , đã thay đổi -3,12% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin 第二層 (L2) là ₫314,73B, đã thay đổi -0,21% trong 24 giờ qua. Có 60 loại tiền điện tử trong danh sách của coin 第二層 (L2) hiện nay.
Layer 2是指在現有區塊鏈(Layer 1)基礎上建置的第二層架構或協議,專為提升區塊鏈的可擴展性及交易效率而設計。此類方案透過在主鏈之外或批次處理交易,大幅減緩區塊鏈壅塞,降低Gas費用,同時維持底層區塊鏈的安全性。常見的Layer 2解決方案包括支付通道(如Lightning Network)、側鏈(如Polygon)、Rollup(如Optimistic Rollups和Zero-Knowledge Rollups),以及Plasma鏈。Layer 2技術無需更動主鏈,即可達到更快的交易速度與更低的成本,是推動加密貨幣大規模採用、優化去中心化應用使用者體驗的關鍵。藉由在鏈下或壓縮方式處理大量交易,Layer 2方案能將區塊鏈系統的處理能力由每秒數十筆提升至數千筆,並定期將最終交易結果回傳至Layer 1,實現安全性與最終結算。

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MNT
MNTMantle
0,9500₫21.898,45
+0,20%
₫21,89K+0,20%
₫31,13B₫71,23T
Chi tiết
POL
POLPolygon Ecosystem Token
0,1440₫3.321,18
-0,92%
₫3,32K-0,92%
₫24,71B₫35,12T
Chi tiết
ARB
ARBArbitrum
0,2147₫4.949,04
+1,70%
₫4,94K+1,70%
₫26,84B₫28,83T
Chi tiết
OP
OPOptimism
0,3429₫7.904,18
+0,11%
₫7,9K+0,11%
₫25,31B₫15,36T
Chi tiết
STRK
STRKStarknet
0,08380₫1.931,67
-1,77%
₫1,93K-1,77%
₫17,73B₫10,05T
Chi tiết
IMX
IMXImmutable
0,2901₫6.687,09
+1,86%
₫6,68K+1,86%
₫10,08B₫5,52T
Chi tiết
MERL
MERLMerlin Chain
0,2014₫4.642,70
-21,28%
₫4,64K-21,28%
₫48,35B₫5,05T
Chi tiết
ZEN
ZENHorizen
11,993₫276.450,64
+15,89%
₫276,45K+15,89%
₫296,7M₫4,89T
MOVE
MOVEMovement Network
0,03758₫866,25
-4,18%
₫866,25-4,18%
₫9,6B₫2,75T
Chi tiết
LINEA
LINEALinea
0,0063780₫147,01
-1,61%
₫147,01-1,61%
₫17,22B₫2,27T
Chi tiết
ASTR
ASTRAstar Token
0,01149₫264,92
+3,49%
₫264,92+3,49%
₫1,54B₫2,19T
Chi tiết
LRC
LRCLoopring
0,05318₫1.225,85
-1,04%
₫1,22K-1,04%
₫1,56B₫1,52T
Chi tiết
SKL
SKLSKALE
0,01066₫245,88
+0,88%
₫245,88+0,88%
₫1,53B₫1,49T
Chi tiết
METIS
METISMetis Token
5,8330₫134.456,48
+2,62%
₫134,45K+2,62%
₫3,95B₫981,42B
Chi tiết
MANTA
MANTAManta Network
0,08331₫1.920,37
-1,08%
₫1,92K-1,08%
₫3,15B₫879,42B
Chi tiết
CORN
CORNCorn
0,07020₫1.618,18
-0,48%
₫1,61K-0,48%
₫9,52B₫849,54B
Chi tiết
TAIKO
TAIKOTaiko
0,1797₫4.142,26
+1,12%
₫4,14K+1,12%
₫1,51B₫844,7B
Chi tiết
CTSI
CTSICartesi
0,03733₫860,49
-0,77%
₫860,49-0,77%
₫578,92M₫775,39B
Chi tiết
SOPH
SOPHSophon
0,01350₫311,18
-1,24%
₫311,18-1,24%
₫1,25B₫622,37B
Chi tiết
CELR
CELRCeler
0,0042670₫98,35
-0,30%
₫98,35-0,30%
₫464,11M₫555,27B
Chi tiết