第二層 (L2)

Danh sách các đồng coin 第二層 (L2) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin 第二層 (L2) hiện tại là ₫211,01T , đã thay đổi -2,57% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin 第二層 (L2) là ₫292,89B, đã thay đổi -0,31% trong 24 giờ qua. Có 60 loại tiền điện tử trong danh sách của coin 第二層 (L2) hiện nay.
Layer 2是指在現有區塊鏈(Layer 1)基礎上建置的第二層架構或協議,專為提升區塊鏈的可擴展性及交易效率而設計。此類方案透過在主鏈之外或批次處理交易,大幅減緩區塊鏈壅塞,降低Gas費用,同時維持底層區塊鏈的安全性。常見的Layer 2解決方案包括支付通道(如Lightning Network)、側鏈(如Polygon)、Rollup(如Optimistic Rollups和Zero-Knowledge Rollups),以及Plasma鏈。Layer 2技術無需更動主鏈,即可達到更快的交易速度與更低的成本,是推動加密貨幣大規模採用、優化去中心化應用使用者體驗的關鍵。藉由在鏈下或壓縮方式處理大量交易,Layer 2方案能將區塊鏈系統的處理能力由每秒數十筆提升至數千筆,並定期將最終交易結果回傳至Layer 1,實現安全性與最終結算。

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MNT
MNTMantle
0,9509₫21.919,19
+0,02%
₫21,91K+0,02%
₫24,25B₫71,3T
Chi tiết
POL
POLPolygon Ecosystem Token
0,1447₫3.335,47
-0,04%
₫3,33K-0,04%
₫25,36B₫35,27T
Chi tiết
ARB
ARBArbitrum
0,2152₫4.960,57
+2,67%
₫4,96K+2,67%
₫23,68B₫28,9T
Chi tiết
OP
OPOptimism
0,3459₫7.973,34
+2,06%
₫7,97K+2,06%
₫27,88B₫15,5T
Chi tiết
STRK
STRKStarknet
0,08459₫1.949,88
-0,92%
₫1,94K-0,92%
₫18,61B₫10,15T
Chi tiết
IMX
IMXImmutable
0,2945₫6.788,51
+5,60%
₫6,78K+5,60%
₫8,14B₫5,6T
Chi tiết
ZEN
ZENHorizen
11,993₫276.450,64
+15,89%
₫276,45K+15,89%
₫296,7M₫4,89T
MERL
MERLMerlin Chain
0,1914₫4.413,80
-25,56%
₫4,41K-25,56%
₫33,83B₫4,8T
Chi tiết
MOVE
MOVEMovement Network
0,03843₫885,84
-3,27%
₫885,84-3,27%
₫10,06B₫2,81T
Chi tiết
LINEA
LINEALinea
0,0064150₫147,87
-0,65%
₫147,87-0,65%
₫16,51B₫2,28T
Chi tiết
ASTR
ASTRAstar Token
0,01161₫267,78
+4,35%
₫267,78+4,35%
₫1,33B₫2,21T
Chi tiết
LRC
LRCLoopring
0,05388₫1.241,98
+0,61%
₫1,24K+0,61%
₫1,39B₫1,54T
Chi tiết
SKL
SKLSKALE
0,01066₫245,88
-0,46%
₫245,88-0,46%
₫1,38B₫1,49T
Chi tiết
METIS
METISMetis Token
5,8660₫135.217,16
+1,89%
₫135,21K+1,89%
₫3,5B₫986,98B
Chi tiết
MANTA
MANTAManta Network
0,08431₫1.943,42
+2,34%
₫1,94K+2,34%
₫4,1B₫889,98B
Chi tiết
TAIKO
TAIKOTaiko
0,1807₫4.165,31
+1,12%
₫4,16K+1,12%
₫1,19B₫849,4B
Chi tiết
CORN
CORNCorn
0,07016₫1.617,25
-0,93%
₫1,61K-0,93%
₫9,54B₫849,06B
Chi tiết
CTSI
CTSICartesi
0,03750₫864,41
+0,94%
₫864,41+0,94%
₫598,32M₫778,9B
Chi tiết
SOPH
SOPHSophon
0,01339₫308,65
-2,54%
₫308,65-2,54%
₫1,19B₫617,3B
Chi tiết
CELR
CELRCeler
0,0043050₫99,23
+1,00%
₫99,23+1,00%
₫341,93M₫560,22B
Chi tiết