Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺126,837.04. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,694,418.81 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng TRY là ₺663,688,799,672,738.31. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng TRY đã tăng ₺5,467.96, biểu thị mức tăng +4.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng TRY là ₺214,432.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺18.77.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang TRY là ₺126,837.04 TRY, với sự thay đổi +4.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $2,926.71 | +4.58% | |
Giao ngay | $0.03321 | +2.55% | |
Giao ngay | $2,925.2 | +4.54% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $2,924.93 | +4.48% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $2,926.71, with a 24-hour trading change of +4.58%, ETH/USDT Spot is $2,926.71 and +4.58%, and ETH/USDT Perpetual is $2,924.93 and +4.48%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng chuyển đổi ETH sang TRY
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 127,155.26TRY |
2ETH | 254,310.53TRY |
3ETH | 381,465.8TRY |
4ETH | 508,621.06TRY |
5ETH | 635,776.33TRY |
6ETH | 762,931.6TRY |
7ETH | 890,086.87TRY |
8ETH | 1,017,242.13TRY |
9ETH | 1,144,397.4TRY |
10ETH | 1,271,552.67TRY |
100ETH | 12,715,526.73TRY |
500ETH | 63,577,633.67TRY |
1,000ETH | 127,155,267.34TRY |
5,000ETH | 635,776,336.74TRY |
10,000ETH | 1,271,552,673.48TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1TRY | 0.000007864ETH |
2TRY | 0.00001572ETH |
3TRY | 0.00002359ETH |
4TRY | 0.00003145ETH |
5TRY | 0.00003932ETH |
6TRY | 0.00004718ETH |
7TRY | 0.00005505ETH |
8TRY | 0.00006291ETH |
9TRY | 0.00007077ETH |
10TRY | 0.00007864ETH |
100,000,000TRY | 786.44ETH |
500,000,000TRY | 3,932.2ETH |
1,000,000,000TRY | 7,864.4ETH |
5,000,000,000TRY | 39,322ETH |
10,000,000,000TRY | 78,644ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang TRY và TRY sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 TRY sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$2,925.6USD | |
€2,473.01EUR | |
₹268,617.18INR | |
Rp49,169,126.83IDR | |
$4,010.12CAD | |
£2,147.1GBP | |
฿90,988.5THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽221,128.84RUB | |
R$15,468.52BRL | |
د.إ10,744.27AED | |
₺126,837.05TRY | |
¥20,395.53CNY | |
¥455,209.9JPY | |
$22,808.86HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $2,925.6 USD, 1 ETH = €2,473.01 EUR, 1 ETH = ₹268,617.18 INR, 1 ETH = Rp49,169,126.83 IDR, 1 ETH = $4,010.12 CAD, 1 ETH = £2,147.1 GBP, 1 ETH = ฿90,988.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
BCH chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
WEETH chuyển đổi sang TRY
LINK chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.17 | |
0.0001307 | |
0.003942 | |
11.54 | |
0.01313 | |
6.06 | |
11.52 | |
0.09252 |
38.85 | |
0.003938 | |
93.96 | |
32.68 | |
0.0199 | |
0.0001312 | |
0.003638 | |
0.9616 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Giải Mã Đào ETH Trên Gate: Hé Lộ Nguồn Gốc Lợi Nhuận 9,69% Hàng Năm Và Các Yếu Tố Rủi Ro Chính
Cơ chế khai thác ETH của Gate mang đến cho người dùng một phương thức tiện lợi và hiệu quả để nhận lợi nhuận, kết hợp giữa tính thanh khoản cao và mức lợi suất hấp dẫn.
Dự đoán giá Ethereum (ETH) mới nhất: Mốc 2.500 USD có phải điểm dừng tiếp theo giữa xu hướng giảm giá?
Hiện tại, các nhà phân tích kỹ thuật đã phát hiện một mô hình giảm giá hiếm gặp đang hình thành trên biểu đồ tuần của Ethereum. Diễn biến này cho thấy ETH có thể đối mặt với rủi ro giảm sâu hơn về mức 2.500 USD trước khi có khả năng phục hồi.
Ethereum sẽ đi về đâu sau khi giảm xuống dưới 2.950 USD? Phân tích giá mới nhất hé lộ các mức hỗ trợ quan trọng và triển vọng thị trường
Thị trường tiền mã hóa hiện đang chịu áp lực đáng kể. Theo dữ liệu thị trường từ Gate, Ethereum (ETH) đã giảm hơn 2,5% trong 24 giờ qua, xuống mức khoảng 2.864 USD. Khu vực thanh lý với tổng giá trị vị thế mua (long) vượt 800 triệu USD hiện đang tạo ra rủi ro lớn đối với thị trường.