PVC METAPVC sang HKD:Chuyển đổi PVC META (PVC) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

PVC/HKD: 1 PVC ≈ $0.05333 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

PVC META Thị trường hôm nay

PVC META đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PVC META chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.05333. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 PVC, tổng vốn hóa thị trường của PVC META tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của PVC META tính bằng HKD đã tăng $0.0001115, biểu thị mức tăng +0.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PVC META tính bằng HKD là $54.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.04499.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PVC sang HKD

$0.05333+0.21%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PVC sang HKD là $0.05333 HKD, với sự thay đổi +0.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PVC/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PVC/HKD trong ngày qua.

Giao dịch PVC META

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PVC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PVC/-- Spot is -- and --, and PVC/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi PVC META sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi PVC sang HKD

logo PVC METASố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1PVC
0.05HKD
2PVC
0.1HKD
3PVC
0.16HKD
4PVC
0.21HKD
5PVC
0.26HKD
6PVC
0.32HKD
7PVC
0.37HKD
8PVC
0.42HKD
9PVC
0.48HKD
10PVC
0.53HKD
10,000PVC
533.37HKD
50,000PVC
2,666.88HKD
100,000PVC
5,333.76HKD
500,000PVC
26,668.84HKD
1,000,000PVC
53,337.69HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang PVC

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo PVC META
1HKD
18.74PVC
2HKD
37.49PVC
3HKD
56.24PVC
4HKD
74.99PVC
5HKD
93.74PVC
6HKD
112.49PVC
7HKD
131.23PVC
8HKD
149.98PVC
9HKD
168.73PVC
10HKD
187.48PVC
100HKD
1,874.84PVC
500HKD
9,374.23PVC
1,000HKD
18,748.46PVC
5,000HKD
93,742.32PVC
10,000HKD
187,484.65PVC

Bảng chuyển đổi số tiền PVC sang HKD và HKD sang PVC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 PVC sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang PVC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PVC META phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PVC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PVC = $0.01 USD, 1 PVC = €0.01 EUR, 1 PVC = ₹0.62 INR, 1 PVC = Rp114.44 IDR, 1 PVC = $0.01 CAD, 1 PVC = £0.01 GBP, 1 PVC = ฿0.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.04
logo BTCBTC
0.0006854
logo ETHETH
0.01996
logo USDTUSDT
64.17
logo XRPXRP
26.89
logo BNBBNB
0.07085
logo SOLSOL
0.4668
logo USDCUSDC
64.18
logo SMARTSMART
12,716.47
logo STETHSTETH
0.01996
logo TRXTRX
219.13
logo DOGEDOGE
423.28
logo ADAADA
150.85
logo BCHBCH
0.09956
logo WBTCWBTC
0.000687
logo WEETHWEETH
0.01841

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PVC META (PVC) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng PVC của bạn

Nhập số lượng PVC của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PVC META hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PVC META.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PVC META sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PVC META sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PVC META sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PVC META sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi PVC META sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide