Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-40,46%
₫10,29T

Chỉ số Mùa Altcoin

29/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

34,41
Yếu
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 628
Giảm giá 1.914

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1REIGN
Lỗ trong 5 phút
-7,79%
2GGG
Lãi trong 5 phút
+5,10%
3TBK
Lãi trong 5 phút
+5,11%
4SCARCITY
Cao 24h
+10,80%
5SCARCITY
Lãi trong 5 phút
+11,66%
6CVAULTCORE
Thấp 24h
-10,60%
7BNKR
Thấp 24h
-14,21%
8GPUAI
Lỗ trong 5 phút
-5,51%
9CHEX
Lãi trong 5 phút
+6,01%
10CELL
Lãi trong 5 phút
+5,39%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
USDCHF
USDCHF
US Dollar vs Swiss Franc
0,77282₫19.988,04151
+0,11%
0,77282+0,11%
₫19.836,47980₫20.026,31990
GBPCHF
GBPCHF
Great Britain Pound vs Swiss Franc
1,05734₫27.346,80238
+0,09%
1,05734+0,09%
₫27.309,55854₫27.379,13210
USDTRY
USDTRY
US Dollar vs Turkish Lira
43,49567₫23.096,20077
+0,09%
43,49567+0,09%
₫23.073,74478₫23.096,20077
EURUSD
EURUSD
Euro vs United States Dollar
1,18597₫27.337,79447
+0,08%
1,18597+0,08%
₫27.303,67899₫27.543,63990
USDCZK
USDCZK
US Dollar vs Czech Koruna
20,52360₫530.817,74386
+0,08%
20,52360+0,08%
₫526.389,86582₫531.397,09239
ABBV
ABBV
Đã đóng
AbbVie Inc
220,30₫5.078.135,30
+0,06%
220,30+0,06%
₫5.024.426,47₫5.152.820,54
USIDX
USIDX
US Dollar Index (DXY)
97,191₫2.240.349,741
+0,03%
97,191+0,03%
₫2.223.222,848₫2.242.839,249
AUDNZD
AUDNZD
Australian Dollar vs New Zealand Dollar
1,15464₫29.863,34755
+0,02%
1,15464+0,02%
₫29.818,08595₫29.954,64667
GER40
GER40
German 40 Index
24.462,51₫668.902.873,44
+0,01%
24.462,51+0,01%
₫664.417.363,68₫680.188.015,68