Chỉ số Sợ hãi & Tham lam
Sợ hãi cực độ
Chi tiết thanh lý
-40,46%
₫10,29T
Chỉ số Mùa Altcoin
29/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin
Đường trung bình động RSI
34,41
Yếu
Bán quá mức
Quá mua
Phân phối biến động giá
Tăng 628
Giảm giá 1.914
Lớp 1 (L1)
-2,50%



+63
ELY+48,15%
Margin
-3,44%



TCT+29,87%
TRY Stablecoin
-3,16%



VINU+10,40%
USD Stablecoin
-2,05%



+17
SUSD+4,16%
Cryptocurrency
-2,74%



+17
DCR+1,88%
Nền tảng hợp đồng thông minh
-3,65%



+57
LUNC+7,17%
Meme
-4,61%



BITBOARD+47,46%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
-4,15%



OVL+24,18%
Hệ sinh thái Solana
-2,89%



+82
PUMPAI+23,40%
Stablecoin
-0,58%



+14
SUSD+4,16%
Hệ sinh thái BNB Chain
-2,99%



GPUAI+56,44%
Metals
-2,35%



+8
XAU0,00%
Exchange Tokens
-4,08%



+10
IDOL+2,15%
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
-2,56%



+12
1INCH+8,32%
Hệ sinh thái Polygon
-4,63%



MAHA+19,74%
Chinese
-17,00%



+5
雪球-9,88%
AIBIGDATA
-3,80%



DWAIN+42,29%
Xem thêm
Tên | Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() USDCHF US Dollar vs Swiss Franc | 0,77282₫19.988,04151 | +0,11% | 0,77282+0,11% | ₫19.836,47980₫20.026,31990 | ||
![]() GBPCHF Great Britain Pound vs Swiss Franc | 1,05734₫27.346,80238 | +0,09% | 1,05734+0,09% | ₫27.309,55854₫27.379,13210 | ||
![]() USDTRY US Dollar vs Turkish Lira | 43,49567₫23.096,20077 | +0,09% | 43,49567+0,09% | ₫23.073,74478₫23.096,20077 | ||
![]() EURUSD Euro vs United States Dollar | 1,18597₫27.337,79447 | +0,08% | 1,18597+0,08% | ₫27.303,67899₫27.543,63990 | ||
![]() USDCZK US Dollar vs Czech Koruna | 20,52360₫530.817,74386 | +0,08% | 20,52360+0,08% | ₫526.389,86582₫531.397,09239 | ||
![]() ABBV AbbVie IncĐã đóng | 220,30₫5.078.135,30 | +0,06% | 220,30+0,06% | ₫5.024.426,47₫5.152.820,54 | ||
![]() USIDX US Dollar Index (DXY) | 97,191₫2.240.349,741 | +0,03% | 97,191+0,03% | ₫2.223.222,848₫2.242.839,249 | ||
![]() AUDNZD Australian Dollar vs New Zealand Dollar | 1,15464₫29.863,34755 | +0,02% | 1,15464+0,02% | ₫29.818,08595₫29.954,64667 | ||
![]() GER40 German 40 Index | 24.462,51₫668.902.873,44 | +0,01% | 24.462,51+0,01% | ₫664.417.363,68₫680.188.015,68 |








