Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-57,03%
₫4,29T

Chỉ số Mùa Altcoin

29/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

41,08
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.338
Giảm giá 1.155

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1IGU
Lỗ trong 5 phút
-5,99%
2ANKR
Lãi trong 5 phút
+5,57%
3MINT
Cao 24h
+11,54%
4BIRB
Lỗ trong 5 phút
-5,57%
5MINT
Lãi trong 5 phút
+6,74%
6MORE
Thấp 24h
-10,07%
7SOVRN
Lỗ trong 5 phút
-15,89%
8GRBE
Lỗ trong 5 phút
-8,03%
91
Lỗ trong 5 phút
-5,16%
10TROLLFACE
Lãi trong 5 phút
+7,47%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
EURCAD
EURCAD
Euro vs Canadian Dollar
1,61410₫41.894,16452
+0,18%
1,61410+0,18%
₫41.834,20818₫41.989,41982
SGCSGD
SGCSGD
Đã đóng
Singapore 30
459,36₫11.922.745,44
+0,18%
459,36+0,18%
₫11.769.610,21₫11.955.968,00
META
META
Facebook
706,91₫16.294.982,41
+0,16%
706,91+0,16%
₫16.255.795,71₫16.605.248,87
LULU
LULU
Lululemon
179,37₫4.134.657,87
+0,15%
179,37+0,15%
₫3.975.605,97₫4.151.715,61
GBPUSD
GBPUSD
United Kingdom Pound vs United States Dollar
1,36767₫31.526,16117
+0,14%
1,36767+0,14%
₫31.413,67229₫31.603,15151
EURUSD
EURUSD
Euro vs United States Dollar
1,17998₫27.199,71898
+0,13%
1,17998+0,13%
₫27.150,15933₫27.355,08272
MMM
MMM
3M
153,17₫3.530.721,67
+0,13%
153,17+0,13%
₫3.476.551,82₫3.555.386,24
ABNB
ABNB
Airbnb Inc
130,63₫3.011.152,13
+0,12%
130,63+0,12%
₫2.951.219,53₫3.048.725,26
GBPCAD
GBPCAD
Great Britain Pound vs Canadian Dollar
1,87083₫48.557,62332
+0,12%
1,87083+0,12%
₫48.380,60938₫48.588,25037
US500
US500
US 500 Index
6.990,98₫161.149.079,98
+0,12%
6.990,98+0,12%
₫158.880.631,07₫161.342.016,85
GS
GS
Goldman Sachs Group Inc
947,47₫21.840.130,97
+0,11%
947,47+0,11%
₫21.321.483,47₫21.840.130,97
USDTRY
USDTRY
US Dollar vs Turkish Lira
43,48134₫23.045,11020
+0,10%
43,48134+0,10%
₫23.014,42850₫23.045,11020
GBPCHF
GBPCHF
Great Britain Pound vs Swiss Franc
1,06468₫27.633,90068
+0,09%
1,06468+0,09%
₫27.564,34094₫27.669,45919
CADCHF
CADCHF
Canadian Dollar vs Swiss Franc
0,56906₫14.770,02247
+0,08%
0,56906+0,08%
₫14.752,63253₫14.823,23047
USIDX
USIDX
US Dollar Index (DXY)
97,620₫2.250.238,620
+0,07%
97,620+0,07%
₫2.238.920,579₫2.253.903,729
NKE
NKE
Nike
62,22₫1.434.233,22
+0,06%
62,22+0,06%
₫1.408.646,61₫1.434.924,75
TW88
TW88
MSCI Taiwan Index
2.623,55₫60.475.451,05
+0,06%
2.623,55+0,06%
₫58.936.566,29₫60.571.112,70
AUS200
AUS200
Australia 200 Index
8.871,82₫230.269.182,00
+0,05%
8.871,82+0,05%
₫228.015.498,64₫230.918.060,08
GBPSGD
GBPSGD
Great Britain Pound vs Singapore Dollar
1,73749₫45.096,76718
+0,05%
1,73749+0,05%
₫45.044,07828₫45.211,74838
ZM
ZM
Zoom
92,38₫2.129.451,38
+0,05%
92,38+0,05%
₫2.085.423,97₫2.166.563,49