TenOBX sang IDR:Chuyển đổi Ten (OBX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

OBX/IDR: 1 OBX ≈ Rp134.21 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Ten Thị trường hôm nay

Ten đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ten chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp134.21. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 86,891,185.35 OBX, tổng vốn hóa thị trường của Ten tính bằng IDR là Rp196,227,238,318,892.72. Trong 24h qua, giá của Ten tính bằng IDR đã tăng Rp1.49, biểu thị mức tăng +1.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ten tính bằng IDR là Rp264.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp87.77.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OBX sang IDR

Rp134.21+1.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OBX sang IDR là Rp134.21 IDR, với sự thay đổi +1.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OBX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OBX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Ten

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OBX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OBX/-- Spot is -- and --, and OBX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ten sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi OBX sang IDR

logo TenSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1OBX
134.21IDR
2OBX
268.42IDR
3OBX
402.63IDR
4OBX
536.84IDR
5OBX
671.05IDR
6OBX
805.26IDR
7OBX
939.47IDR
8OBX
1,073.68IDR
9OBX
1,207.89IDR
10OBX
1,342.1IDR
100OBX
13,421.03IDR
500OBX
67,105.17IDR
1,000OBX
134,210.34IDR
5,000OBX
671,051.72IDR
10,000OBX
1,342,103.44IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang OBX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Ten
1IDR
0.00745OBX
2IDR
0.0149OBX
3IDR
0.02235OBX
4IDR
0.0298OBX
5IDR
0.03725OBX
6IDR
0.0447OBX
7IDR
0.05215OBX
8IDR
0.0596OBX
9IDR
0.06705OBX
10IDR
0.0745OBX
100,000IDR
745.09OBX
500,000IDR
3,725.49OBX
1,000,000IDR
7,450.99OBX
5,000,000IDR
37,254.95OBX
10,000,000IDR
74,509.9OBX

Bảng chuyển đổi số tiền OBX sang IDR và IDR sang OBX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OBX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang OBX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ten phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OBX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OBX = $0.01 USD, 1 OBX = €0.01 EUR, 1 OBX = ₹0.72 INR, 1 OBX = Rp134.21 IDR, 1 OBX = $0.01 CAD, 1 OBX = £0.01 GBP, 1 OBX = ฿0.25 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004138
logo BTCBTC
0.0000004303
logo ETHETH
0.00001508
logo USDTUSDT
0.02972
logo XRPXRP
0.01996
logo BNBBNB
0.00004819
logo USDCUSDC
0.0297
logo SOLSOL
0.0003437
logo TRXTRX
0.1058
logo STETHSTETH
0.00001507
logo DOGEDOGE
0.2879
logo BCHBCH
0.0000536
logo ADAADA
0.1053
logo WBTCWBTC
0.0000004322
logo LEOLEO
0.00353
logo HYPEHYPE
0.0009718

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ten (OBX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng OBX của bạn

Nhập số lượng OBX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ten hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ten.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ten sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ten sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ten sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ten sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ten sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide