Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-74,28%
₫678,84B

Chỉ số Mùa Altcoin

36/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

51,00
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.269
Giảm giá 881

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1DEXE
Cao 24h
+12,59%
2ST
Thấp 24h
-12,71%
3DUREV
Cao 24h
+17,69%
4TEVA
Lãi trong 5 phút
+6,15%
5CDL
Cao 24h
+29,61%
6MAPO
Thấp 24h
-26,69%
7PLAYSOLANA
Thấp 24h
-13,28%
8LOGX
Thấp 24h
-20,60%
9GAT
Cao 24h
+12,82%
10TIA
Cao 24h
+14,83%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
PG
PG
Đã đóng
Procter & Gamble
144,11₫3.321.879,61
+0,49%
144,11+0,49%
₫3.254.801,20₫3.332.252,56
XPDUSD
XPDUSD
Palladium - Cash
1.393,76₫32.127.561,76
+3,72%
1.393,76+3,72%
₫30.975.011,76₫32.138.395,73
CMCSA
CMCSA
Đã đóng
COMCAST CORP-CLASS A
25,16₫579.963,16
+0,43%
25,16+0,43%
₫569.129,19₫579.963,16
COR
COR
Đã đóng
Cencora Inc.
274,66₫6.331.187,66
+3,68%
274,66+3,68%
₫6.049.504,44₫6.370.604,87
GBPJPY
GBPJPY
GBP/JPY
214,653₫31.124,685
+0,37%
214,653+0,37%
₫30.986,790₫31.126,135
GBPCHF
GBPCHF
GBP/CHF
1,05710₫27.631,72350
+0,24%
1,05710+0,24%
₫27.545,72559₫27.639,04245
CHCUSD
CHCUSD
China A50
15.620,34₫360.064.457,34
+1,63%
15.620,34+1,63%
₫354.282.575,01₫360.730.631,24
PFE
PFE
Đã đóng
Pfizer
25,90₫597.020,90
+0,30%
25,90+0,30%
₫593.793,76₫599.095,49
GDX
GDX
Đã đóng
VanEck Gold Miners ETF
85,02₫1.959.796,02
-1,13%
85,02-1,13%
₫1.929.599,21₫2.008.433,63
CHFZAR
CHFZAR
Swiss Franc vs South Africa Rand
20,79773₫543.635,53527
-0,79%
20,79773-0,79%
₫543.614,10114₫546.673,69175
CHFSGD
CHFSGD
Swiss Franc vs Singapore Dollar
1,62931₫42.588,82166
+0,15%
1,62931+0,15%
₫42.509,09717₫42.693,37837
AUS200
AUS200
ASX 200
8.713,09₫227.752.997,37
+1,27%
8.713,09+1,27%
₫224.895.201,20₫227.923.163,40
NZDSEK
NZDSEK
New Zealand Dollar vs Swedish Krona
5,45162₫142.500,85739
-0,45%
5,45162-0,45%
₫142.173,85629₫143.023,64092
EURTRY
EURTRY
EUR/TRY
53,35420₫26.943,87100
+0,59%
53,35420+0,59%
₫26.943,87100₫26.996,21425
EURGBP
EURGBP
EUR/GBP
0,86191₫22.529,61762
-0,19%
0,86191-0,19%
₫22.528,04927₫22.592,87442
EURCAD
EURCAD
EUR/CAD
1,60677₫41.999,64462
+0,19%
1,60677+0,19%
₫41.968,01622₫42.040,94452
EURNOK
EURNOK
EUR/NOK
10,76194₫281.308,24914
+0,11%
10,76194+0,11%
₫280.363,05652₫281.722,55509
SE
SE
Đã đóng
SEA LTD-ADR
87,13₫2.008.433,63
-1,92%
87,13-1,92%
₫1.966.711,32₫2.071.362,86
ZBH
ZBH
Đã đóng
Zimmer Biomet Holdings Inc
85,27₫1.965.558,77
+0,01%
85,27+0,01%
₫1.939.280,63₫2.003.131,90
USDHKD
USDHKD
USD/HKD
7,83433₫204.782,93463
0,00%
7,834330,00%
₫204.768,55808₫204.809,85798