Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-58,34%
₫4,16T

Chỉ số Mùa Altcoin

28/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

41,18
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.340
Giảm giá 1.145

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1FOR
Lỗ trong 5 phút
-7,61%
2PIPPIN
Lãi trong 5 phút
+5,42%
3RZTO
Lỗ trong 5 phút
-5,18%
4CHER
Lỗ trong 5 phút
-5,11%
5GRBE
Lãi trong 5 phút
+9,96%
6XNL
Lỗ trong 5 phút
-5,73%
7SNET
Lãi trong 5 phút
+7,02%
8PIPE
Lãi trong 5 phút
+5,27%
9VDR
Lãi trong 5 phút
+8,57%
10BXC
Lỗ trong 5 phút
-10,66%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
CADJPY
CADJPY
Canadian Dollar vs Japanese Yen
113,998₫16.871,704
+0,34%
113,998+0,34%
₫16.800,516₫16.871,704
EURJPY
EURJPY
Euro vs Japanese Yen
183,869₫27.212,612
+0,29%
183,869+0,29%
₫27.138,316₫27.212,612
XPTUSD
XPTUSD
Platinum
2.225,87₫51.308.529,37
+3,65%
2.225,87+3,65%
₫47.387.554,27₫51.995.679,68
CVX
CVX
Chevron
173,19₫3.992.202,69
-0,45%
173,19-0,45%
₫3.964.080,47₫4.074.264,25
CHFJPY
CHFJPY
Swiss Franc vs Japanese Yen
200,354₫29.652,392
+0,52%
200,354+0,52%
₫29.478,048₫29.656,092
TW88
TW88
MSCI Taiwan Index
2.620,70₫60.409.755,70
-0,04%
2.620,70-0,04%
₫59.363.009,79₫60.571.112,70
META
META
Facebook
705,59₫16.264.555,09
-0,02%
705,59-0,02%
₫16.255.795,71₫16.605.248,87
CHCUSD
CHCUSD
CHINA A50
14.713,11₫339.151.898,61
-0,85%
14.713,11-0,85%
₫336.293.574,61₫343.116.670,61
FRA40
FRA40
France 40 Index
8.191,25₫223.105.076,25
-0,69%
8.191,25-0,69%
₫219.616.561,29₫224.793.770,25
EURGBP
EURGBP
Euro vs United Kingdom Pound
0,86314₫22.402,90513
+0,08%
0,86314+0,08%
₫22.382,91968₫22.479,21319
GBPJPY
GBPJPY
Great Britain Pound vs Japanese Yen
213,007₫31.525,036
+0,29%
213,007+0,29%
₫31.354,540₫31.528,292
NZDUSD
NZDUSD
New Zealand Dollar vs United States Dollar
0,60330₫13.906,66830
+0,69%
0,60330+0,69%
₫13.811,69818₫13.951,84826
USIDX
USIDX
US Dollar Index (DXY)
97,675₫2.251.506,425
+0,13%
97,675+0,13%
₫2.238.920,579₫2.253.903,729
JPN225
JPN225
Japan 225 Index
54.384,86₫8.048.959,28
+0,90%
54.384,86+0,90%
₫7.864.493,56₫8.108.899,28
GOOG
GOOG
Alphabet Inc - Class C
349,85₫8.064.392,35
+1,17%
349,85+1,17%
₫7.709.637,46₫8.069.233,06
SWI20
SWI20
Swiss 20 Index
13.407,32₫347.988.643,72
-0,50%
13.407,32-0,50%
₫340.722.766,51₫350.142.918,96
TSLA
TSLA
Tesla Motors Inc
426,86₫9.839.549,86
+0,92%
426,86+0,92%
₫9.617.107,71₫10.103.253,30
AUDCHF
AUDCHF
Australian Dollar vs Swiss Franc
0,54517₫14.149,95457
+0,75%
0,54517+0,75%
₫13.998,37665₫14.209,65135
AUDCAD
AUDCAD
Australian Dollar vs Canadian Dollar
0,95825₫24.871,49690
+0,87%
0,95825+0,87%
₫24.611,68612₫24.961,04208
NVDA
NVDA
NVIDIA
186,19₫4.291.865,69
+0,66%
186,19+0,66%
₫4.245.072,16₫4.443.771,78