Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-38,24%
₫10,68T

Chỉ số Mùa Altcoin

29/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

39,26
Yếu
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 857
Giảm giá 1.642

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1BACON
Lãi trong 5 phút
+7,93%
2GPUAI
Lãi trong 5 phút
+7,27%
3GEC
Lãi trong 5 phút
+6,53%
4SWO
Lỗ trong 5 phút
-6,39%
5ENSO
Thấp 24h
-10,04%
6AGENT
Thấp 24h
-14,69%
7NUX
Cao 24h
+10,07%
8BBLAST
Thấp 24h
-13,86%
9NIZA
Thấp 24h
-16,79%
10MYX
Cao 24h
+13,65%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
NZDJPY
NZDJPY
New Zealand Dollar vs Japanese Yen
93,141₫13.878,009
+0,08%
93,141+0,08%
₫13.813,641₫13.963,088
USDZAR
USDZAR
US Dollar vs South Africa Rand
16,05848₫415.332,89108
-0,26%
16,05848-0,26%
₫413.275,68653₫421.276,38625
GBPCHF
GBPCHF
Great Britain Pound vs Swiss Franc
1,06326₫27.499,91592
+0,65%
1,06326+0,65%
₫27.309,55854₫27.502,24366
GBPSGD
GBPSGD
Great Britain Pound vs Singapore Dollar
1,73660₫44.915,02923
+0,18%
1,73660+0,18%
₫44.909,33920₫45.085,98878
HSCHKD
HSCHKD
China H-SHARES
9.095,21₫235.236.452,28
-1,34%
9.095,21-1,34%
₫232.753.530,02₫241.801.712,58
BABA
BABA
Alibaba Group Holding - ADR
168,08₫3.874.412,08
+1,14%
168,08+1,14%
₫3.843.523,74₫4.028.162,25
SGDJPY
SGDJPY
Singapore Dollar vs Japanese Yen
121,974₫18.174,126
+0,09%
121,974+0,09%
₫18.099,775₫18.203,181
EURCHF
EURCHF
Euro vs Swiss Franc
0,92061₫23.810,44861
+0,64%
0,92061+0,64%
₫23.659,40418₫23.811,48316
LMT
LMT
Lockheed Martin
623,97₫14.383.132,47
-0,38%
623,97-0,38%
₫14.221.775,47₫14.682.795,47
EUSTX50
EUSTX50
Europe 50 Index
5.985,74₫163.674.074,56
+1,92%
5.985,74+1,92%
₫160.857.642,56₫163.674.074,56
AUDUSD
AUDUSD
Australian Dollar vs US Dollar
0,69463₫16.011,91613
0,00%
0,694630,00%
₫15.941,84109₫16.164,74426
MSFT
MSFT
Microsoft
428,00₫9.865.828,00
+0,42%
428,00+0,42%
₫9.763.942,58₫10.119.389,00
EURGBP
EURGBP
Euro vs United Kingdom Pound
0,86580₫22.392,85518
+0,15%
0,86580+0,15%
₫22.378,88875₫22.425,96081
NETH25
NETH25
Netherlands 25
992,25₫27.132.084,00
+1,45%
992,25+1,45%
₫26.745.713,28₫27.163.529,60
GBPAUD
GBPAUD
Great Britain Pound vs Australian Dollar
1,96384₫50.792,31315
-0,25%
1,96384-0,25%
₫50.653,16604₫51.102,41979
NZDUSD
NZDUSD
New Zealand Dollar vs United States Dollar
0,59987₫13.827,60337
-0,17%
0,59987-0,17%
₫13.822,76266₫13.985,73323
EURSGD
EURSGD
Euro vs Singapore Dollar
1,50362₫38.889,28726
-0,01%
1,50362-0,01%
₫38.889,28726₫39.071,88550
PFE
PFE
Pfizer Inc (US)
26,45₫609.698,95
+0,80%
26,45+0,80%
₫597.712,43₫610.851,50
EURNOK
EURNOK
Euro vs Norway Krone
11,45666₫296.312,46045
+0,68%
11,45666+0,68%
₫294.521,65277₫297.427,96501
JNJ
JNJ
Johnson&Johnson
227,59₫5.246.177,09
+0,14%
227,59+0,14%
₫5.199.383,56₫5.266.692,48